👥
Community — Misc
hw-community-misc305 words
A themed vocabulary collection — ordered by popularity and usage frequency.
Word sets
- 1Kì 2 lớp 382 words0/82 learned
- 2Collections187 words0/187 learned
- 3IELTS - 06.07.20269 words0/9 learned
- 4IELTS - 07.07.202627 words0/27 learned
Vocabulary list305/305
Board a bus
v phrbɔːrd ə bʌs
lên xe buýt
Book shop
nˈbʊk ʃɒp
Cửa hàng sách
Cancel a meeting
vˈkænsl
Hủy bỏ cuộc họp
Conduct an interview
phrkənˈdʌkt ən ˈɪntərˌvju
thực hiện phỏng vấn
Conduct research
phrkənˈdʌkt ˈrisərʧ
tiến hành nghiên cứu
Crayons
nˈkreɪənz
Bút màu sáp
Drive a car
ndraɪv ə kɑː(r)
Lái xe ô tô
Exceed expectations
phrɪkˈsiːd ˌekspekˈteɪʃnz
Vượt quá mong đợi
Fulfill an order
vfʊlˈfɪl ən ˈɔːrdər
Hoàn thành đơn hàng
Gain experience
phrgeɪn ɪkˈspɪriəns
tích lũy kinh nghiệm
Give a presentation
vɡɪv ə ˌpreznˈteɪʃn
thuyết trình
Give feedback
phrgɪv ˈfidˌbæk
đưa ra phản hồi
Go on vacation
phrɡəʊ ɒn vəˈkeɪʃn
Đi nghỉ phép
Hold a meeting
vhoʊld ə ˈmiːtɪŋ
Tổ chức một buổi họp
Kicking
nˈkɪkɪŋ
Đang đá
Make a decision
phrmeɪk ə dɪˈsɪʒən
đưa ra quyết định
Make a point
phrmeɪk ə pɔɪnt
nêu quan điểm
Make a profit
phrmeɪk ə ˈprɑfɪt
tạo ra lợi nhuận
Make a reservation
vmeɪk ˌrezərˈveɪʃn
Đặt chỗ trước
May I...?
nmeɪ aɪ
Con có thể...?
Meet a deadline
phrmiːt ə ˈdedlaɪn
Kịp thời hạn
Meet a target
phrmit ə ˈtʌrgət
đạt chỉ tiêu
Meet expectations
phrmit ˌɛkspɛkˈteɪʃənz
đáp ứng kỳ vọng
Open an account
phrˈəʊpən ən əˈkaʊnt
Mở tài khoản
Pay taxes
phrpeɪ ˈtæksɪz
nộp thuế
Place an order
phrpleɪs ən ˈɔːdə(r)
Gọi món ăn
Play the drums
npleɪ ðə drʌmz
Chơi trống
Postpone a meeting
vpoʊˈspoʊn
Hoãn lại cuộc họp
Provide training
phrprəˈvaɪd ˈtreɪnɪŋ
cung cấp đào tạo
Raise a question
phrreɪz ə ˈkwɛʃən
đặt ra câu hỏi
Raise an issue
phrreɪz ən ˈɪʃu
nêu ra vấn đề
Raise prices
phrreɪz ˈpraɪsɪz
tăng giá
Reach an agreement
phrriʧ ən əˈgrimənt
đạt được thỏa thuận
Renew a contract
vrɪˈnuː ə ˈkɑːntrækt
Gia hạn hợp đồng
Schedule an appointment
vˈskedʒuːl
Lên lịch hẹn
Set a target
phrsɛt ə ˈtʌrgət
đặt chỉ tiêu
Speak English
nspiːk ˈɪŋɡlɪʃ
Nói tiếng Anh
Take a break
phrteɪk ə breɪk
nghỉ giải lao
There are .....
phrðɛr ɑːr
Có ....
Watching
nˈwɒtʃɪŋ
Đang xem
accept a job offer
vpækˈsɛpt ə ʤɑb ˈɔfər
nhận lời mời làm việc
adjourn a meeting
nəˈʤɜrn ə ˈmitɪŋ
tạm dừng cuộc họp
aerobics
nəˈɹoʊbɪks
Thể dục nhịp điệu
agriculture
danh từˈæɡrɪkʌltʃər
nông nghiệp
airport
nˈɛɹpɔɹt
sân bay
answer the phone
vpˈænsər ðə foʊn
nghe điện thoại
apple
danh từˈæpl
mối bất hòa
apply for a job
vpəˈplaɪ fɔr ə ʤɑb
ứng tuyển công việc
apply for a visa
vpəˈplaɪ fɔr ə ˈvizə
xin thị thực
apply for loan
vpəˈplaɪ fɔr loʊn
vay tiền
approve a budget
vpəˈpruv ə ˈbʌʤɪt
phê duyệt ngân sách
attach a file
vpəˈtæʧ ə faɪl
đính kèm tệp
attend a conference
nəˈtɛnd ə ˈkɑnfərəns
tham dự hội nghị
attend a meeting
nəˈtɛnd ə ˈmiːtɪŋ
tham dự cuộc họp
attend an interview
vpəˈtɛnd ən ˈɪntərˌvju
tham dự phỏng vấn
attend training
vpəˈtɛnd ˈtreɪnɪŋ
tham gia đào tạo
autumn
nˈɔtəm
mùa thu
award a contract
vpəˈwɔrd ə ˈkɑnˌtrækt
trao hợp đồng
badminton
danh từˈbædmɪntən
cầu lông
balance an account
vpˈbæləns ən əˈkaʊnt
cân đối tài khoản
