Skip to main content
Biibo EnglishSign in
Library
🎒

Global Success Grade 3

hw-global-success-3272 words

A themed vocabulary collection — ordered by popularity and usage frequency.

Word sets

Vocabulary list272/272

I

pron
ˈaɪ
tôi (đại từ)

Mr.

n
ˈmɪstɚ
Ông

Ms.

title
Cô; bà (trước tên)

Pencil Case

n. phr
ˈpen.səl ˌkeɪs
Hộp bút

Police officer

n. phr
pəˈliːs ˈɒfɪ.sər
Cảnh sát

School bag

n. phr
skuːl bæg
Cặp

TV

n
tˌiːvˈiː
ti vi (viết tắt)

after

prep
ˈæftər
sau khi

am

v
æm
là (dùng với I)

and

conj
ænd

answer

danh từ
ˈænsər
câu đáp

are

v
ɑːr
đang (hiện tại tiếp diễn – they)

arm

danh từ
ɑːrm
tay

art room

n
ɑːrt ruːm
Phòng hội họa

ask

v
æsk
hỏi

aunt

danh từ
ænt

baby

n
ˈbeɪbi
em bé

ball

n
bɔl
quả bóng

bathroom

n
ˈbæθruːm
phòng tắm

be quiet

phr
biː ˈkwaɪət
Hãy yên lặng

bean

n
biːn
hạt đậu

bear

động từ
ber
mang

beautiful

adj
ˈbjuːtɪfl
xinh đẹp

bed

danh từ
bed
giường

bedroom

n
ˈbɛdˌɹum
phòng ngủ

big

adj
bɪɡ
to, lớn

bird

n
bˈɜːd
con chim

black

tính từ
blæk
đen

blue

danh từ
bluː
biển

body

danh từ
ˈbɑːdi
thân cây

book

động từ
bʊk
ghi

bookshelf

danh từ
ˈbʊkʃelf
kệ sách

boy

n
boɪ
cậu bé

break time

n
breɪk taɪm
Giờ giải lao; giờ ra chơi

brother

danh từ
ˈbrʌðər
anh em

brown

danh từ
braʊn
màu nâu

bus

n
bʌs
xe buýt

can

n
kæn
hộp thiếc

can't

v
kænt
Không thể; không biết (làm gì)

canteen

n
kænˈtiːn
Căng tin; nhà ăn

car

n
kɑɹ
xe hơi, ô tô

cat

danh từ
kæt
con khăng

chair

danh từ
tʃer
chủ tịch đàn bà

chat

n
tʃæt
trò chuyện

chicken

tính từ
ˈtʃɪkɪn
người trẻ tuổi

classmate

danh từ
ˈklæsmeɪt
bạn cùng lớp

classroom

danh từ
ˈklæsruːm
lớp học

climbing

n
ˈklaɪ̯mɪŋ
Leo trèo; leo núi

close

tính từ
kloʊz
âm điệu

colour

n
ˈkʌlɚ
màu sắc

come in

phr
ˌkʌm ˈɪn
Vào đi; vào trong

computer room

n
kəmˈpjuːtər ruːm
Phòng máy tính

cooking

danh từ
ˈkʊkt
cách nấu ăn

cousin

danh từ
ˈkʌzn
anh em họ

crayon

tính từ
ˈkreɪən
bức họa vẻ bằng chì màu

cute

adj
ˈkjutɪst
dễ thương

cycling

danh từ
ˈsaɪklɪŋ
đạp xe

dancing

n
ˈdænsɪŋ
việc khiêu vũ

delicious

adj
dɪˈlɪʃəs
Ngon

desk

danh từ
desk
bàn để thâu tiền