Skip to main content
Biibo EnglishSign in
Library
🎒

Global Success Grade 6

hw-global-success-6361 words

A themed vocabulary collection — ordered by popularity and usage frequency.

Word sets

Vocabulary list361/361

(good/bad) habits

n
ˈhæbɪts
thói quen tốt/xấu

Africa

n
ˈæfrɪkə
châu Phi

Air conditioner

n. phr
ˈer kənˌdɪʃənər
Máy điều hòa

Air pollution

n
er pəˈluːʃn
Ô nhiễm không khí

America

n
əˈmɛrɪkə
Mỹ

Apricot blossom

n. phr
ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈblɒs.əm
Hoa mai

Archery

n
ˈɑːr.tʃər.i
Bắn cung

Art gallery

n. phr
ˈɑːt ˌɡæl.ər.i
Phòng triển lãm

Asia

n
ˈeɪʒə
châu Á

Australia

n
ɒˈstreɪlɪə
Úc

Chest of drawers

n. phr
ˌtʃest əv ˈdrɔːz
Tủ kéo

Department store

phr
dɪˈpɑːtmənt stɔː(r)
Cửa hàng bách hóa

Do a survey

phr
du ə ˈsʌrˌveɪ
thực hiện khảo sát

Do the shopping

phr
du ðə ˈʃɑpɪŋ
đi mua sắm

Dutch

adj
dʌtʃ
người / tiếng Hà Lan

Europe

n
ˈjʊrəp
châu Âu

Holland

n
ˈhɑːlənd
Hà Lan

Ice skating

n. phr
ˈaɪs ˌskeɪ.tɪŋ
Trượt băng

In front of

pre
ɪn frʌnt əv
(vị ở đằng trí) ở trước phía trước,

Korean

adj
kəˈriːən
người / tiếng Hàn Quốc

MC

n
ˌem ˈsiː
người dẫn chương trình

Make the bed

v. phr
meɪk ðə bed
Dọn giường

Noise pollution

n
nɔɪz pəˈluːʃn
Ô nhiễm tiếng ồn

Peach blossom

n. phr
piːtʃ ˈblɒs.əm
Hoa đào

Pencil Case

n. phr
ˈpen.səl ˌkeɪs
Hộp bút

Pencil Sharpener

n. phr
ˈpen.səl ˌʃɑː.pən.ər
Đồ gọt bút chì

Remote control

n. phr
rɪˌməʊt kənˈtrəʊl/
Điều khiển từ xa

School bag

n. phr
skuːl bæg
Cặp

Table tennis

n. phr
ˈteɪ.bəl ˈtɛn.ɪs
Bóng bàn

Thai

adj
taɪ
người / tiếng Thái Lan

UFO

n
ˌjuː ef ˈoʊ
vật thể bay, đĩa bay

UNESCO World Heritage

n phr
juːˈneskoʊ wɜːrld ˈherɪtɪdʒ
di sản thế giới được UNESCO công nhận

Water pollution

n
ˈwɔːtər pəˈluːʃn
Ô nhiễm nước

Weightlifting

n
ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ
Cử tạ

active

adj
ˈæktɪv
năng động

activity

n
ækˈtɪvəti
hoạt động

announce

v
əˈnaʊns
thông báo

apartment

n
əˈpɑːrtmənt
căn hộ

appearance

n
əˈpiɹəns
diện mạo

appliance

n
əˈplaɪəns
thiết bị gia dụng

arm

danh từ
ɑːrm
tay

art

danh từ
ɑːrt
kỷ thuật

athlete

n
ˈæθlit
vận động viên

athletics

n
æθˈletɪks
điền kinh

attic

n
ˈætɪk
gác mái

audience

danh từ
ˈɔːdiəns
khán giả

automatic

adj
ˌɔːtəˈmætɪk
tự động

award

n
əˈwɔːrd
giải thưởng

backpack

danh từ
ˈbækpæk
ba lô

backyard

n
ˌbækˈjɑːrd
sân sau

badminton

danh từ
ˈbædmɪntən
cầu lông

barbecue

danh từ
ˈbɑːrbɪkjuː
quay nguyên con

baseball

danh từ
ˈbeɪsbɔːl
dã cầu

basement apartment

n phr
ˈbeɪsmənt əˈpɑːrtmənt
căn hộ tầng hầm

basketball

danh từ
ˈbæskɪtbɔːl
bóng rổ

bathroom

n
ˈbæθruːm
phòng tắm

be in need

v phr
bi ɪn niːd
cần

bed

danh từ
bed
giường

bedroom

n
ˈbɛdˌɹum
phòng ngủ

behind

trạng từ
bɪˈhaɪnd
sau