Skip to main content
Biibo EnglishSign in
Library
🧸

English for Kids

hw-kids-english342 words

A themed vocabulary collection — ordered by popularity and usage frequency.

Word sets

  • 1
    Cấu trúc câu cho bé148 words
    x
    0/148 learned
  • 2
    Tiếng anh cho bé 6-8 tuổi142 words
    x
    0/142 learned
  • 3
    Tiếng anh cho bé 8-10 tuổi97 words
    x
    0/97 learned

Vocabulary list342/342

Are you....

phr
ɑːr juː
Bạn có đang ... không?

Be careful!

phr
biː ˈkɛrfəl
Cẩn thận nhé!

Can I ...?

phr
kæn aɪ
Tôi có thể ... không?

Can I borrow...?

phr
kæn aɪ ˈbɒroʊ
Tôi có thể mượn... không?

Can I help you?

phr
kæn aɪ hɛlp juː
Tôi có thể giúp bạn không?

Can you help me?

phr
kæn juː hɛlp miː
Bạn có thể giúp tôi không?

Can you repeat, please?

phr
kæn juː rɪˈpiːt
Bạn có thể nói lại không?

Can you speak slowly?

phr
kæn juː spiːk ˈsloʊli
Bạn có thể nói chậm hơn?

Can you....?

phr
kæn juː
Bạn có thể ... không?

Do you have .....?

phr
duː juː hæv
Bạn có ... không?

Do you like .....?

phr
duː juː laɪk
Bạn có thích ... không?

Don't ...!

phr
doʊnt
Đừng ...

Good afternoon!

phr
ɡʊd ˌæftərˈnuːn
Chào buổi chiều!

Good evening!

phr
ɡʊd ˈiːvnɪŋ
Chào buổi tối!

Good night!

phr
ɡʊd naɪt
Chúc ngủ ngon!

Happy birthday!

phr
ˈhæpi ˈbɜːrθdeɪ
Chúc mừng sinh nhật!

Have a good day!

phr
hæv ə ɡʊd deɪ
Chúc một ngày tốt lành!

He has....

phr
hiː hæz
Anh ấy có ...

He is .....

phr
hiː ɪz
Anh ấy đang ...

He is a....

phr
hiː ɪz ə
Anh ấy là ...

How do you spell it?

phr
haʊ duː juː spɛl ɪt
Đánh vần từ đó thế nào?

How much is it?

phr
haʊ mʌtʃ ɪz ɪt
Cái này bao nhiêu tiền?

How old are you?

phr
haʊ oʊld ɑːr juː
Bạn bao nhiêu tuổi?

I am ....

phr
aɪ æm
Tôi đang ...

I am a ....

phr
aɪ æm ə
Tôi là (vai trò) ...

I can ....

phr
aɪ kæn
Tôi có thể ...

I can't ....

phr
aɪ kɑːnt
Tôi không thể ...

I don't have ....

phr
aɪ doʊnt hæv
Tôi không có ...

I don't like ....

phr
aɪ doʊnt laɪk
Tôi không thích ...

I don't understand.

phr
aɪ doʊnt ˌʌndərˈstænd
Con không hiểu.

I eat ...for ...

phr
aɪ iːt
Tôi ăn ... vào bữa ...

I go to ....

phr
aɪ ɡoʊ tə
Tôi đi đến ...

I have ....

phr
aɪ hæv
Tôi có ...

I have a question.

phr
aɪ hæv ə ˈkwɛstʃən
Con có câu hỏi.

I know the answer!

phr
aɪ noʊ ðə ˈænsər
Con biết câu trả lời!

I like ... and ....

phr
ænd
Tôi thích ... và ...

I like ... because ....

phr
bɪˈkɒz
Tôi thích ... vì ...

I like ... but...

phr
aɪ laɪk bʌt
Tôi thích ... nhưng ...

I like ....

phr
aɪ laɪk
Tôi thích ...

I live in ....

phr
aɪ lɪv ɪn
Tôi sống ở ...

I love .....

phr
aɪ lʌv
Tôi rất thích ...

I love it!

phr
aɪ lʌv ɪt
Tôi thích lắm!

I need ....

phr
aɪ niːd
Tôi cần ...

I need to .....

phr
aɪ niːd tə
Tôi cần ...

I wake up at ....

phr
aɪ weɪk ʌp æt
Tôi thức dậy lúc ...

I want ....

phr
aɪ wɑnt
Tôi muốn ...

I want to ....

phr
aɪ wɒnt tə
Tôi muốn ...

I would like ....

phr
aɪ wʊd laɪk
Tôi muốn ...

I'm fine, thank you.

phr
aɪm faɪn θæŋk juː
Tôi khỏe, cảm ơn bạn.

I'm not sure.

phr
aɪm nɒt ʃʊər
Tôi không chắc.

Is it ....?

phr
ɪz ɪt
Nó có ... không?

Is there a....?

phr
ɪz ðɛr ə
Có ... ở đây không?

It is ... so ....

phr
soʊ
Vì ... nên ...

It is ....

phr
ɪt ɪz
Hôm nay là ...

Let me try!

phr
lɛt miː traɪ
Để tôi thử!

Let's go!

phr
lɛts ɡoʊ
Đi thôi nào!

Let's work together!

phr
lɛts wɜːrk təˈɡɛðər
Hãy cùng làm nhé!

May I come in?

phr
meɪ aɪ kʌm ɪn
Con có thể vào không ạ?

May I go out?

phr
meɪ aɪ ɡoʊ aʊt
Con có thể ra ngoài không?

Me too!

phr
miː tuː
Tôi cũng vậy!