Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập
Kho sách
👥

Community — Misc

hw-community-misc305 từ

Bộ sưu tập từ vựng chuyên đề — sắp xếp theo mức độ phổ biến và tần suất sử dụng.

Các phần

Danh sách từ vựng305/305

Board a bus

v phr
bɔːrd ə bʌs
lên xe buýt

Book shop

n
ˈbʊk ʃɒp
Cửa hàng sách

Cancel a meeting

v
ˈkænsl
Hủy bỏ cuộc họp

Conduct an interview

phr
kənˈdʌkt ən ˈɪntərˌvju
thực hiện phỏng vấn

Conduct research

phr
kənˈdʌkt ˈrisərʧ
tiến hành nghiên cứu

Crayons

n
ˈkreɪənz
Bút màu sáp

Drive a car

n
draɪv ə kɑː(r)
Lái xe ô tô

Exceed expectations

phr
ɪkˈsiːd ˌekspekˈteɪʃnz
Vượt quá mong đợi

Fulfill an order

v
fʊlˈfɪl ən ˈɔːrdər
Hoàn thành đơn hàng

Gain experience

phr
geɪn ɪkˈspɪriəns
tích lũy kinh nghiệm

Give a presentation

v
ɡɪv ə ˌpreznˈteɪʃn
thuyết trình

Give feedback

phr
gɪv ˈfidˌbæk
đưa ra phản hồi

Go on vacation

phr
ɡəʊ ɒn vəˈkeɪʃn
Đi nghỉ phép

Hold a meeting

v
hoʊld ə ˈmiːtɪŋ
Tổ chức một buổi họp

Kicking

n
ˈkɪkɪŋ
Đang đá

Make a decision

phr
meɪk ə dɪˈsɪʒən
đưa ra quyết định

Make a point

phr
meɪk ə pɔɪnt
nêu quan điểm

Make a profit

phr
meɪk ə ˈprɑfɪt
tạo ra lợi nhuận

Make a reservation

v
meɪk ˌrezərˈveɪʃn
Đặt chỗ trước

May I...?

n
meɪ aɪ
Con có thể...?

Meet a deadline

phr
miːt ə ˈdedlaɪn
Kịp thời hạn

Meet a target

phr
mit ə ˈtʌrgət
đạt chỉ tiêu

Meet expectations

phr
mit ˌɛkspɛkˈteɪʃənz
đáp ứng kỳ vọng

Open an account

phr
ˈəʊpən ən əˈkaʊnt
Mở tài khoản

Pay taxes

phr
peɪ ˈtæksɪz
nộp thuế

Place an order

phr
pleɪs ən ˈɔːdə(r)
Gọi món ăn

Play the drums

n
pleɪ ðə drʌmz
Chơi trống

Postpone a meeting

v
poʊˈspoʊn
Hoãn lại cuộc họp

Provide training

phr
prəˈvaɪd ˈtreɪnɪŋ
cung cấp đào tạo

Raise a question

phr
reɪz ə ˈkwɛʃən
đặt ra câu hỏi

Raise an issue

phr
reɪz ən ˈɪʃu
nêu ra vấn đề

Raise prices

phr
reɪz ˈpraɪsɪz
tăng giá

Reach an agreement

phr
riʧ ən əˈgrimənt
đạt được thỏa thuận

Renew a contract

v
rɪˈnuː ə ˈkɑːntrækt
Gia hạn hợp đồng

Schedule an appointment

v
ˈskedʒuːl
Lên lịch hẹn

Set a target

phr
sɛt ə ˈtʌrgət
đặt chỉ tiêu

Speak English

n
spiːk ˈɪŋɡlɪʃ
Nói tiếng Anh

Take a break

phr
teɪk ə breɪk
nghỉ giải lao

There are .....

phr
ðɛr ɑːr
Có ....

Watching

n
ˈwɒtʃɪŋ
Đang xem

accept a job offer

vp
ækˈsɛpt ə ʤɑb ˈɔfər
nhận lời mời làm việc

adjourn a meeting

n
əˈʤɜrn ə ˈmitɪŋ
tạm dừng cuộc họp

aerobics

n
əˈɹoʊbɪks
Thể dục nhịp điệu

agriculture

danh từ
ˈæɡrɪkʌltʃər
nông nghiệp

airport

n
ˈɛɹpɔɹt
sân bay

answer the phone

vp
ˈænsər ðə foʊn
nghe điện thoại

apple

danh từ
ˈæpl
mối bất hòa

apply for a job

vp
əˈplaɪ fɔr ə ʤɑb
ứng tuyển công việc

apply for a visa

vp
əˈplaɪ fɔr ə ˈvizə
xin thị thực

apply for loan

vp
əˈplaɪ fɔr loʊn
vay tiền

approve a budget

vp
əˈpruv ə ˈbʌʤɪt
phê duyệt ngân sách

attach a file

vp
əˈtæʧ ə faɪl
đính kèm tệp

attend a conference

n
əˈtɛnd ə ˈkɑnfərəns
tham dự hội nghị

attend a meeting

n
əˈtɛnd ə ˈmiːtɪŋ
tham dự cuộc họp

attend an interview

vp
əˈtɛnd ən ˈɪntərˌvju
tham dự phỏng vấn

attend training

vp
əˈtɛnd ˈtreɪnɪŋ
tham gia đào tạo

autumn

n
ˈɔtəm
mùa thu

award a contract

vp
əˈwɔrd ə ˈkɑnˌtrækt
trao hợp đồng

badminton

danh từ
ˈbædmɪntən
cầu lông

balance an account

vp
ˈbæləns ən əˈkaʊnt
cân đối tài khoản