🎒
Global Success Grade 2
hw-global-success-2285 từ
Bộ sưu tập từ vựng chuyên đề — sắp xếp theo mức độ phổ biến và tần suất sử dụng.
Các phần
- 1Unit 1 - At my birthday party22 từ0/22 đã học
- 2Unit 2 - In the backyard21 từ0/21 đã học
- 3Unit 3 - At the seaside19 từ0/19 đã học
- 4Unit 4 - In the countryside20 từ0/20 đã học
- 5Unit 5 - In the classroom22 từ0/22 đã học
- 6Unit 6 - On the farm20 từ0/20 đã học
- 7Unit 7 - In the kitchen19 từ0/19 đã học
- 8Unit 8 - In my village22 từ0/22 đã học
- 9Unit 9 - In the grocery store20 từ0/20 đã học
- 10Unit 10 - At the zoo20 từ0/20 đã học
- 11Unit 11 - In the playground21 từ0/21 đã học
- 12Unit 12 - At the café21 từ0/21 đã học
- 13Unit 13 - In maths class19 từ0/19 đã học
- 14Unit 14 - At home21 từ0/21 đã học
- 15Unit 15 - In the clothes shop21 từ0/21 đã học
- 16Unit 16 - At the campsite20 từ0/20 đã học
Danh sách từ vựng285/285
Pencil Case
n. phrˈpen.səl ˌkeɪs
Hộp bút
T-shirt
nˈtiː.ʃɜːrt
Áo thun
add
væd
thêm vào
alligator
nˈælɪɡeɪtər
cá sấu Mỹ
answer
danh từˈænsər
câu đáp
ant
danh từænt
con kiến
apple
danh từˈæpl
mối bất hòa
aunt
danh từænt
cô
backpack
danh từˈbækpæk
ba lô
ball
nbɔl
quả bóng
balloon
nbəˈluːn
bóng bay
banana
danh từbəˈnænə
chuối
barn
danh từbɑːn
chuồng trâu
basketball
danh từˈbæskɪtbɔːl
bóng rổ
bathroom
nˈbæθruːm
phòng tắm
beach
danh từbiːtʃ
bải biển
bear
động từber
mang
beautiful
adjˈbjuːtɪfl
xinh đẹp
bedroom
nˈbɛdˌɹum
phòng ngủ
bench
nounbentʃ
Ghế dài
big
adjbɪɡ
to, lớn
bike
nbaɪk
xe đạp (thân mật)
bird
nbˈɜːd
con chim
birthday
nˈbɝθˌdeɪz
sinh nhật
blackboard
danh từˈblækbɔːrd
bảng đen
blow out
phrbloʊ aʊt
thổi tắt (nến)
blue
danh từbluː
biển
boat
danh từboʊt
thuyền
book
động từbʊk
ghi
bowl
danh từboʊl
bát
box
nbɑks
cái hộp
bridge
nbɹɪd͡ʒ
cây cầu
brother
danh từˈbrʌðər
anh em
bucket
nˈbʌkət
xô, thùng
butter
danh từˈbʌtər
bơ
butterfly
danh từˈbʌtərflaɪ
con bướm
buy
động từbaɪ
mua
cake
danh từkeɪk
bánh kẹp
calculator
danh từˈkælkjuleɪtər
máy tính
campfire
nˈkæmpfaɪər
đống lửa trại
candle
danh từˈkændl
đèn cầy,đèn sáp
candy
danh từˈkændi
kẹo
car
nkɑɹ
xe hơi, ô tô
carrot
danh từˈkærət
cải cà rốt
chair
danh từtʃer
chủ tịch đàn bà
chicken
tính từˈtʃɪkɪn
người trẻ tuổi
chopsticks
nˈtʃɒpstɪks
đũa
circle
nˈsɜːrkl
hình tròn
clap
vklæp
vỗ tay
classroom
danh từˈklæsruːm
lớp học
clean
adjkliːn
sạch sẽ
climb
vklaɪm
leo lên
climbing frame
nˈklaɪmɪŋ freɪm
khung leo
coat
danh từkoʊt
áo khoác
coffee
danh từˈkɔːfi
cà phê
cold
tính từkoʊld
cảm hàn
colour
nˈkʌlɚ
màu sắc
colourful
adjˈkʌləfl
nhiều màu sắc, sinh động
count
vkaʊnt
đếm
cousin
danh từˈkʌzn
anh em họ
