Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập
Kho sách
🎒

Global Success Grade 4

hw-global-success-4410 từ

Bộ sưu tập từ vựng chuyên đề — sắp xếp theo mức độ phổ biến và tần suất sử dụng.

Các phần

Danh sách từ vựng410/410

America

n
əˈmɛrɪkə
Mỹ

April

n
ˈeɪpɹəl
tháng Tư

August

n
ˈɔːɡəst
tháng Tám

Australia

n
ɒˈstreɪlɪə
Úc

Bangkok

n
bæŋˈkɒk
Băng-cốc (thủ đô Thái Lan)

Bookshop

n
ˈbʊk.ʃɒp
Tiệm sách

Britain

n
ˈbrɪtn
Đảo Anh

December

n
dɪˈsɛmbɚ
tháng Mười Hai

Do homework

phr
du ˈhoʊmˌwʌrk
làm bài tập về nhà

English

n
ˈɪŋɡlɪʃ
môn Tiếng Anh

English teacher

n phrase
ˈɪŋɡlɪʃ ˈtiːtʃə(r)
giáo viên Tiếng Anh

February

n
fˈɛbɹuːəɹi
tháng Hai

Food stall

n. phr
fuːd stɔːl
Quán ăn

Friday

n
fɹˈaɪdeɪ
thứ Sáu

Gift shop

n. phr
ˈɡɪft ˌʃɒp
Cửa niệm hàng đồ lưu

Go home

v. phr
gou houm
Về nhà

Go shopping

v. phr
gouˈʃɒp.ɪŋ
Đi mua sắm

Go to bed

v. phr
gou tə bed
Đi ngủ

Happy birthday!

phr
ˈhæpi ˈbɜːrθdeɪ
Chúc mừng sinh nhật!

Have breakfast

v. phr
ˌhævˈbrek.fəst
Ăn sáng

Have dinner

v. phr
ˌhævˈdɪn.ər
Án tối

Have lunch

v. phr
ˌhæv lʌntʃ
Ăn trưa

Here you are.

phrase
hɪə(r) juː ɑː(r)
Của bạn đây.

How much is it?

phr
haʊ mʌtʃ ɪz ɪt
Cái này bao nhiêu tiền?

ICT

n
ˌaɪ siː ˈtiː
môn Tin học

In front of

pre
ɪn frʌnt əv
(vị ở đằng trí) ở trước phía trước,

January

n
dʒˈanjuːəɹi
tháng Một

Japan

n
dʒəˈpæn
Nhật Bản

Japanese

adj/n
ˌdʒæpəˈniːz
người Nhật; thuộc Nhật

July

n
dʒuːlˈaɪ
tháng Bảy

June

n
dʒˈuːn
tháng Sáu

Listen to music

v. phr
ˈlɪs.ən tuːˈmjuː.zɪk
Nghe nhạc

Malaysia

n
məˈleɪziə
nước Malaysia

May

n
meɪ
tháng Năm

Monday

n
mˈʌndeɪ
thứ Hai

Nice to meet you!

phr
naɪs tə miːt juː
Rất vui được gặp bạn!

November

n
nəʊvˈɛmbə
tháng Mười Một

October

n
ɒktˈəʊbə
tháng Mười

PE

n
ˌpiː ˈiː
môn Thể dục

Police officer

n. phr
pəˈliːs ˈɒfɪ.sər
Cảnh sát

Read books

v. phr
riːd bʊks
Đọc sách

Saturday

n
sˈatədˌeɪ
thứ Bảy

September

n
sɛptˈɛmbə
tháng Chín

Shoe shop

n. phr
ʃuːʃɒp
Tiệm giày

Singapore

n
ˌsɪŋəˈpɔː(r)
nước Xin-ga-po

Sunday

n
sˈʌndeɪ
chủ nhật

Sydney

n
ˈsɪdni
Xít-ni (thành phố Úc)

T-shirt

n
ˈtiː.ʃɜːrt
Áo thun

Table tennis

n. phr
ˈteɪ.bəl ˈtɛn.ɪs
Bóng bàn

Thailand

n
ˈtaɪlænd
nước Thái Lan

Thursday

n
θˈɜːzdeɪ
thứ Năm

Tokyo

n
ˈtəʊkiəʊ
Tô-ki-ô (thủ đô Nhật Bản)

Traffic light

n. phr
ˈtræfɪk laɪt
Đèn giao thông

Tuesday

n
tjˈuːzdeɪ
thứ Ba

Turn left

v. phr
tɜrn lɛft
Rẽ trái

Turn right

v. phr
tɜrn raɪt
Rẽ phải

Vietnam

n
ˌvjetˈnɑːm
nước Việt Nam

Vietnamese

adj/n
ˌvjetnəˈmiːz
người Việt Nam; thuộc Việt Nam

Wash the dishes

v. phr
wɔʃ ðə dɪʃ
Rửa chén

Watch a film

v phr
wɒtʃ ə fɪlm
xem phim