🎒
Global Success Grade 4
hw-global-success-4410 từ
Bộ sưu tập từ vựng chuyên đề — sắp xếp theo mức độ phổ biến và tần suất sử dụng.
Các phần
- 1My Friends19 từ0/19 đã học
- 2Time and daily routines23 từ0/23 đã học
- 3My week19 từ0/19 đã học
- 4My birthday party27 từ0/27 đã học
- 5Things we can do19 từ0/19 đã học
- 6Our school facilities20 từ0/20 đã học
- 7Our timetables19 từ0/19 đã học
- 8My favourite subjects18 từ0/18 đã học
- 9Our sports day15 từ0/15 đã học
- 10Our summer holidays25 từ0/25 đã học
- 11My home25 từ0/25 đã học
- 12Jobs22 từ0/22 đã học
- 13Appearance24 từ0/24 đã học
- 14Daily activities21 từ0/21 đã học
- 15My family's weekend21 từ0/21 đã học
- 16Weather20 từ0/20 đã học
- 17In the city24 từ0/24 đã học
- 18At the shopping centre21 từ0/21 đã học
- 19The animal world26 từ0/26 đã học
- 20At the summer camp25 từ0/25 đã học
Danh sách từ vựng410/410
America
nəˈmɛrɪkə
Mỹ
April
nˈeɪpɹəl
tháng Tư
August
nˈɔːɡəst
tháng Tám
Australia
nɒˈstreɪlɪə
Úc
Bangkok
nbæŋˈkɒk
Băng-cốc (thủ đô Thái Lan)
Bookshop
nˈbʊk.ʃɒp
Tiệm sách
Britain
nˈbrɪtn
Đảo Anh
December
ndɪˈsɛmbɚ
tháng Mười Hai
Do homework
phrdu ˈhoʊmˌwʌrk
làm bài tập về nhà
English
nˈɪŋɡlɪʃ
môn Tiếng Anh
English teacher
n phraseˈɪŋɡlɪʃ ˈtiːtʃə(r)
giáo viên Tiếng Anh
February
nfˈɛbɹuːəɹi
tháng Hai
Food stall
n. phrfuːd stɔːl
Quán ăn
Friday
nfɹˈaɪdeɪ
thứ Sáu
Gift shop
n. phrˈɡɪft ˌʃɒp
Cửa niệm hàng đồ lưu
Go home
v. phrgou houm
Về nhà
Go shopping
v. phrgouˈʃɒp.ɪŋ
Đi mua sắm
Go to bed
v. phrgou tə bed
Đi ngủ
Happy birthday!
phrˈhæpi ˈbɜːrθdeɪ
Chúc mừng sinh nhật!
Have breakfast
v. phrˌhævˈbrek.fəst
Ăn sáng
Have dinner
v. phrˌhævˈdɪn.ər
Án tối
Have lunch
v. phrˌhæv lʌntʃ
Ăn trưa
Here you are.
phrasehɪə(r) juː ɑː(r)
Của bạn đây.
How much is it?
phrhaʊ mʌtʃ ɪz ɪt
Cái này bao nhiêu tiền?
ICT
nˌaɪ siː ˈtiː
môn Tin học
In front of
preɪn frʌnt əv
(vị ở đằng trí) ở trước phía trước,
January
ndʒˈanjuːəɹi
tháng Một
Japan
ndʒəˈpæn
Nhật Bản
Japanese
adj/nˌdʒæpəˈniːz
người Nhật; thuộc Nhật
July
ndʒuːlˈaɪ
tháng Bảy
June
ndʒˈuːn
tháng Sáu
Listen to music
v. phrˈlɪs.ən tuːˈmjuː.zɪk
Nghe nhạc
Malaysia
nməˈleɪziə
nước Malaysia
May
nmeɪ
tháng Năm
Monday
nmˈʌndeɪ
thứ Hai
Nice to meet you!
phrnaɪs tə miːt juː
Rất vui được gặp bạn!
November
nnəʊvˈɛmbə
tháng Mười Một
October
nɒktˈəʊbə
tháng Mười
PE
nˌpiː ˈiː
môn Thể dục
Police officer
n. phrpəˈliːs ˈɒfɪ.sər
Cảnh sát
Read books
v. phrriːd bʊks
Đọc sách
Saturday
nsˈatədˌeɪ
thứ Bảy
September
nsɛptˈɛmbə
tháng Chín
Shoe shop
n. phrʃuːʃɒp
Tiệm giày
Singapore
nˌsɪŋəˈpɔː(r)
nước Xin-ga-po
Sunday
nsˈʌndeɪ
chủ nhật
Sydney
nˈsɪdni
Xít-ni (thành phố Úc)
T-shirt
nˈtiː.ʃɜːrt
Áo thun
Table tennis
n. phrˈteɪ.bəl ˈtɛn.ɪs
Bóng bàn
Thailand
nˈtaɪlænd
nước Thái Lan
Thursday
nθˈɜːzdeɪ
thứ Năm
Tokyo
nˈtəʊkiəʊ
Tô-ki-ô (thủ đô Nhật Bản)
Traffic light
n. phrˈtræfɪk laɪt
Đèn giao thông
Tuesday
ntjˈuːzdeɪ
thứ Ba
Turn left
v. phrtɜrn lɛft
Rẽ trái
Turn right
v. phrtɜrn raɪt
Rẽ phải
Vietnam
nˌvjetˈnɑːm
nước Việt Nam
Vietnamese
adj/nˌvjetnəˈmiːz
người Việt Nam; thuộc Việt Nam
Wash the dishes
v. phrwɔʃ ðə dɪʃ
Rửa chén
Watch a film
v phrwɒtʃ ə fɪlm
xem phim
