🎒
Global Success Grade 9
hw-global-success-9233 từ
Bộ sưu tập từ vựng chuyên đề — sắp xếp theo mức độ phổ biến và tần suất sử dụng.
Các phần
- 1U1 - Local community19 từ0/19 đã học
- 2U2 - City life20 từ0/20 đã học
- 3U3 - Healthy living20 từ0/20 đã học
- 4U4 - Remembering the past20 từ0/20 đã học
- 5U5 - Our experiences19 từ0/19 đã học
- 6U6 - Vietnamese lifestyle20 từ0/20 đã học
- 7U7 - Natural wonders19 từ0/19 đã học
- 8U8 - Tourism17 từ0/17 đã học
- 9U9 - World Englishes20 từ0/20 đã học
- 10U10 - Planet Earth20 từ0/20 đã học
- 11U11 - Electronic devices20 từ0/20 đã học
- 12U12 - Career choices20 từ0/20 đã học
Danh sách từ vựng233/233
Balanced diet
n. phrˈbæl.ənst ˈdaɪ.ət
Chế cân bằng độ ăn uống
Carbon footprint
nˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt
Dấu chân carbon
Cut down on
phrkʌt daʊn ɒn
Cắt giảm bớt
Do exercise
v. phrdu: eksəsaiz
Tập thể dục
English-speaking country
nˈɪŋɡlɪʃ ˈspiːkɪŋ ˈkʌntri
quốc gia nói tiếng Anh
Gain confidence
phrgeɪn ˈkɑnfədəns
trở nên tự tin hơn
Global warming
n. phrˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ
Nóng lên toàn cầu
Go sightseeing
phrɡoʊ ˈsaɪtsiːɪŋ
Đi tham quan
Junk food
n. phrˈdʒʌŋk ˌfuːd
Đồ ăn vặt
Keep-fit
nkiːp-fɪt
Thể dục
Local cuisine
nˈloʊkl kwɪˈziːn
Ẩm thực địa phương
Look for
phrlʊk fɔːr
Tìm kiếm
Make a decision
phrmeɪk ə dɪˈsɪʒən
đưa ra quyết định
Make a mistake
phrmeɪk ə mɪˈsteɪk
mắc lỗi
Make a reservation
vmeɪk ˌrezərˈveɪʃn
Đặt chỗ trước
Personal information
phrˈpɜːsənl ˌɪnfəˈmeɪʃn
Thông tin cá nhân
Run out of
vrʌn aʊt əv
Hết, cạn kiệt
Take a break
phrteɪk ə breɪk
nghỉ giải lao
Take action
phrteɪk ˈækʃən
hành động
Take care of
v. phrteɪk kɛər əv
chăm sóc
Tourist attraction
nˈtʊrɪst əˈtrækʃn
Địa điểm thu hút khách
a life lesson
nə laɪf ˈlesn
bài học cuộc sống
accent
nˈæksent
giọng (nói), trọng âm
accommodation
nəˌkɑməˈdeɪʃən
chỗ ở
achievement
nəˈtʃivmənts
thành tích; việc đã hoàn thành
ancestor
nˈænsestər
tổ tiên
ancient
adjˈeɪnʃənt
cổ đại
application
nˌæplɪˈkeɪʃn
đơn đăng ký, hồ sơ ứng tuyển
apply for
phrɐplˈaɪ fɔː
nộp đơn xin
artisan
nˈɑɹtɪzən
thợ thủ công
battery
danh từˈbæt.ər.i
ắc quy
be famous for
phrbiː ˈfeɪməs fɔːr
nổi tiếng về
be good at
phrbiː ɡʊd æt
giỏi về
be responsible for
phrbiː rɪˈspɒnsɪbl fɔːr
chịu trách nhiệm về
bilingual
adjˌbaɪˈlɪŋɡwəl
song ngữ
biodiversity
nˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti
Đa dạng sinh học
bring back
phrbrɪŋ bæk
gợi lại, mang lại
build healthy habits
phrbɪld ˈhelθi ˈhæbɪts
xây dựng thói quen lành mạnh
career
danh từkəˈrɪr
chức nghiệp
career advice
nkəˈrɪər ədˈvaɪs
lời khuyên nghề nghiệp
career path
nkəˈrɪər pɑːθ
con đường nghề nghiệp
cave
nkæɪv
hang động
challenge
danh từˈtʃæləndʒ
bài bác
change over time
phrtʃeɪndʒ ˈoʊvər taɪm
thay đổi theo thời gian
charge the battery
phrtʃɑːrdʒ ðə ˈbætəri
sạc pin
charger
nˈt͡ʃɑɹd͡ʒɚ
bộ sạc
check in
động từtʃek ɪn
đăng ký vào
check out
động từtʃɛk aʊt
kiểm tra
city dweller
nˈsɪti ˈdwelər
người sống ở thành phố
climate
nˈklaɪmət
khí hậu
climate crisis
nˈklaɪmɪt ˈkraɪsɪs
khủng hoảng khí hậu
communication
nkəˌmjuːnɪˈkeɪʃn
giao tiếp
community centre
nkəˈmjuːnəti ˈsentər
trung tâm cộng đồng
community helper
nkəˈmjuːnəti ˈhelpər
người hỗ trợ cộng đồng
concentrate
vˈkɑnsəntɹeɪt
tập trung, suy nghĩ về một điều
confident
tính từˈkɑːnfɪdənt
chắc chắn
contest
nˈkɑntɛst
cuộc thi
convenience
nkənˈviːniəns
sự tiện lợi
convenient
adjkənˈviːniənt
tiện lợi, phù hợp với mục đích
cost of living
nkɒst əv ˈlɪvɪŋ
chi phí sinh hoạt
