📗
IELTS Common Collocations
hw-ielts-collocation453 từ
Bộ sưu tập từ vựng chuyên đề — sắp xếp theo mức độ phổ biến và tần suất sử dụng.
Các phần
- 1MAKE25 từ0/25 đã học
- 2DO21 từ0/21 đã học
- 3TAKE26 từ0/26 đã học
- 4HAVE20 từ0/20 đã học
- 5GIVE18 từ0/18 đã học
- 6GET21 từ0/21 đã học
- 7KEEP16 từ0/16 đã học
- 8SET20 từ0/20 đã học
- 9RAISE15 từ0/15 đã học
- 10FACE15 từ0/15 đã học
- 11DRAW14 từ0/14 đã học
- 12HOLD15 từ0/15 đã học
- 13CARRY OUT-CONDUCT16 từ0/16 đã học
- 14PROVIDE16 từ0/16 đã học
- 15ADDRESS-TACKLE18 từ0/18 đã học
- 16GAIN15 từ0/15 đã học
- 17ACHIEVE14 từ0/14 đã học
- 18BUILD14 từ0/14 đã học
- 19DEVELOP15 từ0/15 đã học
- 20MAINTAIN15 từ0/15 đã học
- 21CREATE15 từ0/15 đã học
- 22LEAD TO-RESULT IN20 từ0/20 đã học
- 23CAUSE12 từ0/12 đã học
- 24POSE8 từ0/8 đã học
- 25MEET14 từ0/14 đã học
Danh sách từ vựng453/453
Achieve a balance
phrəˈʧiv ə ˈbæləns
đạt được sự cân bằng
Achieve a goal
phrəˈʧiv ə goʊl
đạt mục tiêu
Achieve a high score
phrəˈʧiv ə haɪ skɔr
đạt điểm cao
Achieve a target
phrəˈʧiv ə ˈtʌrgət
đạt chỉ tiêu
Achieve an aim
phrəˈʧiv ən eɪm
đạt mục đích
Achieve an ambition
phrəˈʧiv ən æmˈbɪʃən
thực hiện tham vọng
Achieve economic growth
phrəˈʧiv ˌɛkəˈnɑmɪk groʊθ
đạt được tăng trưởng kinh tế
Achieve equality
phrəˈʧiv ɪkˈwɑləti
đạt được bình đẳng
Achieve excellence
phrəˈʧiv ˈɛksələns
đạt đến sự xuất sắc
Achieve independence
phrəˈʧiv ˌɪndɪˈpɛndəns
đạt được sự độc lập
Achieve stability
phrəˈʧiv stəˈbɪlɪti
đạt được sự ổn định
Achieve success
phrəˈʧiv səkˈsɛs
đạt được thành công
Achieve sustainable development
phrəˈʧiv səˈsteɪnəbəl dɪˈvɛləpmənt
đạt được phát triển bền vững
Achieve the desired result
phrəˈʧiv ðə dɪˈzaɪərd rɪˈzʌlt
đạt kết quả mong muốn
Address a challenge
phrəˈdrɛs ə ˈʧælənʤ
xử lý thách thức
Address a concern
vəˈdres ə kənˈsɜːrn
Giải quyết lo ngại
Address a gap
phrəˈdrɛs ə gæp
giải quyết khoảng cách, thiếu hụt
Address a need
phrəˈdrɛs ə nid
đáp ứng nhu cầu
Address a problem
phrəˈdrɛs ə ˈprɑbləm
giải quyết vấn đề
Address an issue
phrəˈdres ən ˈɪʃuː
Giải quyết vấn đề
Address inequality
phrəˈdrɛs ˌɪnɪkˈwɑləti
giải quyết bất bình đẳng
Address the root causes
phrəˈdrɛs ðə rut ˈkɔzɪz
giải quyết nguyên nhân gốc rễ
Build a career
phrbɪld ə kəˈrɪr
xây dựng sự nghiệp
Build a community
phrbɪld ə kəmˈjunɪti
xây dựng cộng đồng
Build a network
phrbɪld ə ˈnɛtˌwʌrk
xây dựng mạng lưới
Build a relationship
phrbɪld ə riˈleɪʃənˌʃɪp
xây dựng mối quan hệ
Build a reputation
phrbɪld ə ˌrɛpjəˈteɪʃən
xây dựng danh tiếng
Build a strong foundation
phrbɪld ə strɔŋ faʊnˈdeɪʃən
xây dựng nền tảng vững chắc
Build capacity
phrbɪld kəˈpæsɪti
nâng cao năng lực
Build confidence
phrbɪld ˈkɑnfədəns
xây dựng sự tự tin
Build consensus
phrbɪld kənˈsɛnsəs
xây dựng sự đồng thuận
Build momentum
phrbɪld moʊˈmɛntəm
tạo đà phát triển
Build on previous success
phrbɪld ɔn ˈpriviəs səkˈsɛs
phát triển dựa trên thành công trước đó
Build resilience
phrbɪld rɪˈzɪljəns
xây dựng khả năng phục hồi
Build skills
phrbɪld skɪlz
phát triển kỹ năng
Build trust
phrbɪld trəst
xây dựng lòng tin
Carry out a plan
phrˈkɛri aʊt ə plæn
thực hiện kế hoạch
Carry out a study
phrˈkɛri aʊt ə ˈstʌdi
thực hiện nghiên cứu
Carry out a survey
phrˈkɛri aʊt ə ˈsʌrˌveɪ
thực hiện khảo sát
Carry out a task
phrˈkɛri aʊt ə tæsk
thực hiện nhiệm vụ
Carry out a test
phrˈkɛri aʊt ə tɛst
tiến hành kiểm tra
Carry out an assessment
phrˈkɛri aʊt ən əˈsɛsmənt
thực hiện đánh giá
Carry out an experiment
phrˈkɛri aʊt ən ɪkˈspɛrəmənt
tiến hành thí nghiệm
Carry out an investigation
phrˈkɛri aʊt ən ɪnˌvɛstəˈgeɪʃən
tiến hành điều tra
Carry out reforms
phrˈkɛri aʊt rɪˈfɔrmz
thực hiện cải cách
Carry out research
phrˈkɛri aʊt ˈrisərʧ
thực hiện nghiên cứu
Cause a delay
phrkɔz ə dɪˈleɪ
gây chậm trễ
Cause concern
phrkɔz kənˈsʌrn
gây lo ngại
Cause conflict
phrkɔz ˈkɑnflɪkt
gây xung đột
Cause confusion
phrkɔz kənˈfjuʒən
gây nhầm lẫn
Cause damage
phrkɔz ˈdæmɪʤ
gây thiệt hại
Cause death
phrkɔz dɛθ
gây tử vong
Cause disruption
phrkɔz dɪsˈrʌpʃən
gây gián đoạn
Cause harm
phrkɔz hɑrm
gây hại
Cause illness
phrkɔz ˈɪlnəs
gây bệnh
Cause pollution
phrkɔz pəˈluʃən
gây ô nhiễm
Cause problems
phrkɔz ˈprɑbləmz
gây ra vấn đề
Cause stress
phrkɔz strɛs
gây căng thẳng
Conduct a campaign
phrkənˈdʌkt ə kæmˈpeɪn
thực hiện chiến dịch
Conduct a review
phrkənˈdʌkt ə rɪˈvju
tiến hành xem xét
