Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập
Kho sách
📗

IELTS Common Collocations

hw-ielts-collocation453 từ

Bộ sưu tập từ vựng chuyên đề — sắp xếp theo mức độ phổ biến và tần suất sử dụng.

Các phần

Danh sách từ vựng453/453

Achieve a balance

phr
əˈʧiv ə ˈbæləns
đạt được sự cân bằng

Achieve a goal

phr
əˈʧiv ə goʊl
đạt mục tiêu

Achieve a high score

phr
əˈʧiv ə haɪ skɔr
đạt điểm cao

Achieve a target

phr
əˈʧiv ə ˈtʌrgət
đạt chỉ tiêu

Achieve an aim

phr
əˈʧiv ən eɪm
đạt mục đích

Achieve an ambition

phr
əˈʧiv ən æmˈbɪʃən
thực hiện tham vọng

Achieve economic growth

phr
əˈʧiv ˌɛkəˈnɑmɪk groʊθ
đạt được tăng trưởng kinh tế

Achieve equality

phr
əˈʧiv ɪkˈwɑləti
đạt được bình đẳng

Achieve excellence

phr
əˈʧiv ˈɛksələns
đạt đến sự xuất sắc

Achieve independence

phr
əˈʧiv ˌɪndɪˈpɛndəns
đạt được sự độc lập

Achieve stability

phr
əˈʧiv stəˈbɪlɪti
đạt được sự ổn định

Achieve success

phr
əˈʧiv səkˈsɛs
đạt được thành công

Achieve sustainable development

phr
əˈʧiv səˈsteɪnəbəl dɪˈvɛləpmənt
đạt được phát triển bền vững

Achieve the desired result

phr
əˈʧiv ðə dɪˈzaɪərd rɪˈzʌlt
đạt kết quả mong muốn

Address a challenge

phr
əˈdrɛs ə ˈʧælənʤ
xử lý thách thức

Address a concern

v
əˈdres ə kənˈsɜːrn
Giải quyết lo ngại

Address a gap

phr
əˈdrɛs ə gæp
giải quyết khoảng cách, thiếu hụt

Address a need

phr
əˈdrɛs ə nid
đáp ứng nhu cầu

Address a problem

phr
əˈdrɛs ə ˈprɑbləm
giải quyết vấn đề

Address an issue

phr
əˈdres ən ˈɪʃuː
Giải quyết vấn đề

Address inequality

phr
əˈdrɛs ˌɪnɪkˈwɑləti
giải quyết bất bình đẳng

Address the root causes

phr
əˈdrɛs ðə rut ˈkɔzɪz
giải quyết nguyên nhân gốc rễ

Build a career

phr
bɪld ə kəˈrɪr
xây dựng sự nghiệp

Build a community

phr
bɪld ə kəmˈjunɪti
xây dựng cộng đồng

Build a network

phr
bɪld ə ˈnɛtˌwʌrk
xây dựng mạng lưới

Build a relationship

phr
bɪld ə riˈleɪʃənˌʃɪp
xây dựng mối quan hệ

Build a reputation

phr
bɪld ə ˌrɛpjəˈteɪʃən
xây dựng danh tiếng

Build a strong foundation

phr
bɪld ə strɔŋ faʊnˈdeɪʃən
xây dựng nền tảng vững chắc

Build capacity

phr
bɪld kəˈpæsɪti
nâng cao năng lực

Build confidence

phr
bɪld ˈkɑnfədəns
xây dựng sự tự tin

Build consensus

phr
bɪld kənˈsɛnsəs
xây dựng sự đồng thuận

Build momentum

phr
bɪld moʊˈmɛntəm
tạo đà phát triển

Build on previous success

phr
bɪld ɔn ˈpriviəs səkˈsɛs
phát triển dựa trên thành công trước đó

Build resilience

phr
bɪld rɪˈzɪljəns
xây dựng khả năng phục hồi

Build skills

phr
bɪld skɪlz
phát triển kỹ năng

Build trust

phr
bɪld trəst
xây dựng lòng tin

Carry out a plan

phr
ˈkɛri aʊt ə plæn
thực hiện kế hoạch

Carry out a study

phr
ˈkɛri aʊt ə ˈstʌdi
thực hiện nghiên cứu

Carry out a survey

phr
ˈkɛri aʊt ə ˈsʌrˌveɪ
thực hiện khảo sát

Carry out a task

phr
ˈkɛri aʊt ə tæsk
thực hiện nhiệm vụ

Carry out a test

phr
ˈkɛri aʊt ə tɛst
tiến hành kiểm tra

Carry out an assessment

phr
ˈkɛri aʊt ən əˈsɛsmənt
thực hiện đánh giá

Carry out an experiment

phr
ˈkɛri aʊt ən ɪkˈspɛrəmənt
tiến hành thí nghiệm

Carry out an investigation

phr
ˈkɛri aʊt ən ɪnˌvɛstəˈgeɪʃən
tiến hành điều tra

Carry out reforms

phr
ˈkɛri aʊt rɪˈfɔrmz
thực hiện cải cách

Carry out research

phr
ˈkɛri aʊt ˈrisərʧ
thực hiện nghiên cứu

Cause a delay

phr
kɔz ə dɪˈleɪ
gây chậm trễ

Cause concern

phr
kɔz kənˈsʌrn
gây lo ngại

Cause conflict

phr
kɔz ˈkɑnflɪkt
gây xung đột

Cause confusion

phr
kɔz kənˈfjuʒən
gây nhầm lẫn

Cause damage

phr
kɔz ˈdæmɪʤ
gây thiệt hại

Cause death

phr
kɔz dɛθ
gây tử vong

Cause disruption

phr
kɔz dɪsˈrʌpʃən
gây gián đoạn

Cause harm

phr
kɔz hɑrm
gây hại

Cause illness

phr
kɔz ˈɪlnəs
gây bệnh

Cause pollution

phr
kɔz pəˈluʃən
gây ô nhiễm

Cause problems

phr
kɔz ˈprɑbləmz
gây ra vấn đề

Cause stress

phr
kɔz strɛs
gây căng thẳng

Conduct a campaign

phr
kənˈdʌkt ə kæmˈpeɪn
thực hiện chiến dịch

Conduct a review

phr
kənˈdʌkt ə rɪˈvju
tiến hành xem xét