📗
IELTS Basic Vocabulary
hw-ielts-vocab-co-ban416 từ
Bộ sưu tập từ vựng chuyên đề — sắp xếp theo mức độ phổ biến và tần suất sử dụng.
Các phần
- 1PART 2 cơ bản94 từ0/94 đã học
- 2Family & Relationships20 từ0/20 đã học
- 3Food & Eating Habits20 từ0/20 đã học
- 4Health & Lifestyle20 từ0/20 đã học
- 5Hobbies & Free Time20 từ0/20 đã học
- 6Housing & Neighbourhood20 từ0/20 đã học
- 7Shopping & Money20 từ0/20 đã học
- 8Social Media & News20 từ0/20 đã học
- 9Travel & Transport20 từ0/20 đã học
- 10Weather & Seasons20 từ0/20 đã học
- 11Work & Study20 từ0/20 đã học
- 12Environment29 từ0/29 đã học
- 13Speaking - Food17 từ0/17 đã học
- 14Speaking - Life & Health30 từ0/30 đã học
- 15Speaking - Travel31 từ0/31 đã học
- 16Technology24 từ0/24 đã học
Danh sách từ vựng416/416
A dream come true
nə driːm kʌm truː
Giấc mơ thành hiện thực
A memorable milestone
nˈmemərəbl ˈmaɪl
Cột mốc đáng nhớ
A shoulder to cry on
nə ˈʃoʊldər tu kraɪ
Người lắng nghe tâm sự
A shoulder to lean on
nə ˈʃoʊldər tu liːn
Điểm tựa khi khó khăn
Access information online
phrˈækses ˌɪnfərˈmeɪʃn
Truy cập thông tin trực tuyến
Adopt a greener lifestyle
v.phrəˈdɑːpt ə ˈɡriːnər ˈlaɪfstaɪl
Sống xanh hơn
Adventurous activities
nədˈventʃərəs ækˈtɪvətiz
Hoạt động mạo hiểm
Air pollution
ner pəˈluːʃn
Ô nhiễm không khí
All in all
nɔːl ɪn ɔːl
Tóm lại
Always lend an ear
nlɛnd ən ɪr
Luôn lắng nghe
Ancient architecture
nˈeɪnʃənt ˈɑːrkɪtektʃər
Kiến trúc cổ kính
Arrive at destination
phrəˈraɪv æt ˌdestɪˈneɪʃn
Đến nơi
As far as I recall
nəz fɑːr əz aɪ rɪˈkɔːl
Theo tôi nhớ thì...
Be a source of calcium
phrbi ə sɔːrs əv ˈkælsiəm
Là nguồn cung cấp canxi
Be a source of protein
phrbi ə sɔːrs əv ˈproʊtiːn
Là nguồn cung cấp đạm
Be exposed to new cultures
phrbi ɪkˈspoʊzd tu nuː ˈkʌltʃərz
Tiếp xúc với văn hóa mới
Be glued to the screen
phrbi ɡluːd tu ðə skriːn
Dán mắt vào màn hình
Be in full control
phrbi ɪn fʊl kənˈtroʊl
Hoàn toàn làm chủ
Be in two minds
nbi ɪn tuː maɪndz
Phân vân
Be physically active
phrbi ˈfɪzɪkli ˈæktɪv
Tích cực vận động thể chất
Be prone to injuries
phrbi proʊn tu ˈɪndʒəriz
Dễ bị chấn thương
Be prone to mistakes
phrbi proʊn tu mɪˈsteɪks
Dễ mắc sai sót
Be scammed
phrbi skæmd
Bị lừa đảo
Be swamped with work
phrbi swɑːmpt wɪð wɜːrk
Ngập đầu trong công việc
Become addicted
phrbɪˈkʌm əˈdɪktɪd
Trở nên nghiện
Become couch-potatoes
nbɪˈkʌm ˈkaʊtʃ pəˈteɪtoʊz
Người lười vận động
Book accommodation
phrbʊk əˌkɑːməˈdeɪʃn
Đặt chỗ ở
Boost concentration
phrbuːst ˌkɑːnsnˈtreɪʃn
Tăng cường sự tập trung
Boost immune system
phrbuːst ɪˈmjuːn ˈsɪstəm
Tăng cường hệ miễn dịch
Boost the immune system
phrbuːst ðə ɪˈmjuːn ˈsɪstəm
Tăng cường hệ miễn dịch
Breathe in fresh air
phrbriːð ɪn freʃ er
Hít thở không khí trong lành
Breathtaking landscape
nˈbreθteɪkɪŋ ˈlænd
Cảnh đẹp ngoạn mục
Breathtaking sunset
nˈbreθteɪkɪŋ ˈsʌnset
Hoàng hôn tuyệt đẹp
Brisk air
nbrɪsk ɛr
Không khí trong lành
Broaden my horizons
nˈbrɔːdn maɪ həˈraɪznz
Mở rộng tầm mắt
Build muscles
phrbɪld ˈmʌslz
Xây dựng cơ bắp
Bustling city
nˈbʌslɪŋ ˈsɪti
Thành phố náo nhiệt
Buy flight tickets
phrbaɪ flaɪt ˈtɪkɪts
Mua vé máy bay
Cannot afford it
phrˈkænɑːt əˈfɔːrd ɪt
Không đủ khả năng chi trả
Carbon footprint
nˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt
Dấu chân carbon
Cause environmental damage
v.phrkɔːz ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈdæmɪdʒ
Gây hại cho môi trường
Check in at hotel
phrtʃek ɪn æt hoʊˈtel
Nhận phòng khách sạn
Climate change
n. phrˈklaɪ.mət ˌtʃeɪndʒ
Biến đổi khí hậu
Combat climate change
v.phrˈkɑːmbæt ˈklaɪmət tʃeɪndʒ
Chống lại biến đổi khí hậu
Come in handy
nkʌm ɪn ˈhændi
Trở nên hữu ích
Concrete jungle
nˈkɑːŋkriːt ˈdʒʌŋɡl
Thành phố chật chội
Conserve energy/water
v.phrkənˈsɜːrv ˈenərdʒi
Tiết kiệm năng lượng/nước
Contain lots of fat
phrkənˈteɪn lɑːts əv fæt
Chứa nhiều chất béo
Cost a fortune
nkɔːst ə ˈfɔːrtʃən
Rất đắt đỏ
Cosy environment
nˈkoʊzi ɪnˈvaɪrənmənt
Môi trường ấm cúng
Create lasting memories
phrkriˈeɪt ˈlæstɪŋ ˈmeməriz
Tạo kỷ niệm lâu dài
Create lifelong memories
nkriˈeɪt ˈlaɪflɔːŋ
Tạo kỷ niệm suốt đời
Crystal clear water
nˈkrɪstl klɪr ˈwɔːtər
Nước trong vắt
Cultural heritage
nˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ
Di sản văn hóa
Damage the heart/kidney
phrˈdæmɪdʒ ðə hɑːrt/ /ˈdæmɪdʒ ðə ˈkɪdni
Gây hại cho tim/thận
Delay the aging process
phrdɪˈleɪ ði ˈeɪdʒɪŋ ˈproʊses
Làm chậm quá trình lão hóa
Dependent on electricity
phrdɪˈpendənt ɑːn ɪˌlekˈtrɪsəti
Phụ thuộc vào điện
Determine the budget
phrdɪˈtɜːrmɪn ðə ˈbʌdʒɪt
Xác định ngân sách
Develop physically and mentally
phrdɪˈveləp ˈfɪzɪkli ənd ˈmentəli
Phát triển thể chất và trí tuệ
Develop strong relationships
phrdɪˈveləp strɔːŋ rɪˈleɪʃnʃɪps
Phát triển các mối quan hệ bền chặt
