Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập
Kho sách
📗

IELTS Basic Vocabulary

hw-ielts-vocab-co-ban416 từ

Bộ sưu tập từ vựng chuyên đề — sắp xếp theo mức độ phổ biến và tần suất sử dụng.

Các phần

Danh sách từ vựng416/416

A dream come true

n
ə driːm kʌm truː
Giấc mơ thành hiện thực

A memorable milestone

n
ˈmemərəbl ˈmaɪl
Cột mốc đáng nhớ

A shoulder to cry on

n
ə ˈʃoʊldər tu kraɪ
Người lắng nghe tâm sự

A shoulder to lean on

n
ə ˈʃoʊldər tu liːn
Điểm tựa khi khó khăn

Access information online

phr
ˈækses ˌɪnfərˈmeɪʃn
Truy cập thông tin trực tuyến

Adopt a greener lifestyle

v.phr
əˈdɑːpt ə ˈɡriːnər ˈlaɪfstaɪl
Sống xanh hơn

Adventurous activities

n
ədˈventʃərəs ækˈtɪvətiz
Hoạt động mạo hiểm

Air pollution

n
er pəˈluːʃn
Ô nhiễm không khí

All in all

n
ɔːl ɪn ɔːl
Tóm lại

Always lend an ear

n
lɛnd ən ɪr
Luôn lắng nghe

Ancient architecture

n
ˈeɪnʃənt ˈɑːrkɪtektʃər
Kiến trúc cổ kính

Arrive at destination

phr
əˈraɪv æt ˌdestɪˈneɪʃn
Đến nơi

As far as I recall

n
əz fɑːr əz aɪ rɪˈkɔːl
Theo tôi nhớ thì...

Be a source of calcium

phr
bi ə sɔːrs əv ˈkælsiəm
Là nguồn cung cấp canxi

Be a source of protein

phr
bi ə sɔːrs əv ˈproʊtiːn
Là nguồn cung cấp đạm

Be exposed to new cultures

phr
bi ɪkˈspoʊzd tu nuː ˈkʌltʃərz
Tiếp xúc với văn hóa mới

Be glued to the screen

phr
bi ɡluːd tu ðə skriːn
Dán mắt vào màn hình

Be in full control

phr
bi ɪn fʊl kənˈtroʊl
Hoàn toàn làm chủ

Be in two minds

n
bi ɪn tuː maɪndz
Phân vân

Be physically active

phr
bi ˈfɪzɪkli ˈæktɪv
Tích cực vận động thể chất

Be prone to injuries

phr
bi proʊn tu ˈɪndʒəriz
Dễ bị chấn thương

Be prone to mistakes

phr
bi proʊn tu mɪˈsteɪks
Dễ mắc sai sót

Be scammed

phr
bi skæmd
Bị lừa đảo

Be swamped with work

phr
bi swɑːmpt wɪð wɜːrk
Ngập đầu trong công việc

Become addicted

phr
bɪˈkʌm əˈdɪktɪd
Trở nên nghiện

Become couch-potatoes

n
bɪˈkʌm ˈkaʊtʃ pəˈteɪtoʊz
Người lười vận động

Book accommodation

phr
bʊk əˌkɑːməˈdeɪʃn
Đặt chỗ ở

Boost concentration

phr
buːst ˌkɑːnsnˈtreɪʃn
Tăng cường sự tập trung

Boost immune system

phr
buːst ɪˈmjuːn ˈsɪstəm
Tăng cường hệ miễn dịch

Boost the immune system

phr
buːst ðə ɪˈmjuːn ˈsɪstəm
Tăng cường hệ miễn dịch

Breathe in fresh air

phr
briːð ɪn freʃ er
Hít thở không khí trong lành

Breathtaking landscape

n
ˈbreθteɪkɪŋ ˈlænd
Cảnh đẹp ngoạn mục

Breathtaking sunset

n
ˈbreθteɪkɪŋ ˈsʌnset
Hoàng hôn tuyệt đẹp

Brisk air

n
brɪsk ɛr
Không khí trong lành

Broaden my horizons

n
ˈbrɔːdn maɪ həˈraɪznz
Mở rộng tầm mắt

Build muscles

phr
bɪld ˈmʌslz
Xây dựng cơ bắp

Bustling city

n
ˈbʌslɪŋ ˈsɪti
Thành phố náo nhiệt

Buy flight tickets

phr
baɪ flaɪt ˈtɪkɪts
Mua vé máy bay

Cannot afford it

phr
ˈkænɑːt əˈfɔːrd ɪt
Không đủ khả năng chi trả

Carbon footprint

n
ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt
Dấu chân carbon

Cause environmental damage

v.phr
kɔːz ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈdæmɪdʒ
Gây hại cho môi trường

Check in at hotel

phr
tʃek ɪn æt hoʊˈtel
Nhận phòng khách sạn

Climate change

n. phr
ˈklaɪ.mət ˌtʃeɪndʒ
Biến đổi khí hậu

Combat climate change

v.phr
ˈkɑːmbæt ˈklaɪmət tʃeɪndʒ
Chống lại biến đổi khí hậu

Come in handy

n
kʌm ɪn ˈhændi
Trở nên hữu ích

Concrete jungle

n
ˈkɑːŋkriːt ˈdʒʌŋɡl
Thành phố chật chội

Conserve energy/water

v.phr
kənˈsɜːrv ˈenərdʒi
Tiết kiệm năng lượng/nước

Contain lots of fat

phr
kənˈteɪn lɑːts əv fæt
Chứa nhiều chất béo

Cost a fortune

n
kɔːst ə ˈfɔːrtʃən
Rất đắt đỏ

Cosy environment

n
ˈkoʊzi ɪnˈvaɪrənmənt
Môi trường ấm cúng

Create lasting memories

phr
kriˈeɪt ˈlæstɪŋ ˈmeməriz
Tạo kỷ niệm lâu dài

Create lifelong memories

n
kriˈeɪt ˈlaɪflɔːŋ
Tạo kỷ niệm suốt đời

Crystal clear water

n
ˈkrɪstl klɪr ˈwɔːtər
Nước trong vắt

Cultural heritage

n
ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ
Di sản văn hóa

Damage the heart/kidney

phr
ˈdæmɪdʒ ðə hɑːrt/ /ˈdæmɪdʒ ðə ˈkɪdni
Gây hại cho tim/thận

Delay the aging process

phr
dɪˈleɪ ði ˈeɪdʒɪŋ ˈproʊses
Làm chậm quá trình lão hóa

Dependent on electricity

phr
dɪˈpendənt ɑːn ɪˌlekˈtrɪsəti
Phụ thuộc vào điện

Determine the budget

phr
dɪˈtɜːrmɪn ðə ˈbʌdʒɪt
Xác định ngân sách

Develop physically and mentally

phr
dɪˈveləp ˈfɪzɪkli ənd ˈmentəli
Phát triển thể chất và trí tuệ

Develop strong relationships

phr
dɪˈveləp strɔːŋ rɪˈleɪʃnʃɪps
Phát triển các mối quan hệ bền chặt