Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập
Kho sách
💼

Office Communication

hw-office-communication50 từ

Bộ sưu tập từ vựng chuyên đề — sắp xếp theo mức độ phổ biến và tần suất sử dụng.

Các phần

Danh sách từ vựng50/50

Can we reschedule the meeting?

expression
kæn wi ˌriːˈskedʒuːl ðə ˈmiːtɪŋ
Chúng ta có thể dời lại cuộc họp không?

Can we schedule a meeting?

expression
kæn wi ˈskedʒuːl ə ˈmiːtɪŋ
Chúng ta có thể lên lịch họp được không?

Can you share your screen?

expression
kæn ju ʃer jʊr skriːn
Bạn có thể chia sẻ màn hình được không?

Could you approve this request?

expression
kʊd ju əˈpruːv ðɪs rɪˈkwest
Bạn có thể phê duyệt đề xuất này không?

Could you please clarify that?

expression
kʊd ju pliːz ˈklærəfaɪ ðæt
Bạn có thể làm rõ điều đó không?

Could you speak a bit slower?

expression
kʊd ju spiːk ə bɪt ˈsloʊər
Bạn có thể nói chậm lại một chút không?

Do you have any questions?

expression
duː ju hæv ˈeni ˈkwestʃənz
Bạn có câu hỏi gì không?

Do you have any suggestions?

expression
duː ju hæv ˈeni səɡˈdʒestʃənz
Bạn có đề xuất nào không?

Don’t worry, we’ll handle it.

expression
doʊnt ˈwɜːri wil ˈhændl ɪt
Đừng lo, chúng tôi sẽ xử lý.

Good morning, everyone!

expression
ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ ˈevriwʌn
Chào buổi sáng mọi người!

How can I help you?

expression
haʊ kæn aɪ help ju
Tôi có thể giúp gì cho bạn?

I appreciate your effort.

expression
aɪ əˈpriːʃieɪt jʊr ˈefərt
Tôi rất trân trọng nỗ lực của bạn.

I totally agree with you.

expression
aɪ ˈtoʊtəli əˈɡriː wɪð juː
Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.

It’s urgent, please handle it first.

expression
ɪts ˈɜːrdʒənt pliːz ˈhændl ɪt fɜːrst
Việc này gấp, hãy ưu tiên xử lý nhé.

I’ll get back to you shortly.

expression
aɪl ɡet bæk tə ju ˈʃɔːrtli
Tôi sẽ phản hồi bạn ngay.

I’ll inform my manager.

expression
aɪl ɪnˈfɔːrm maɪ ˈmænɪdʒər
Tôi sẽ báo cho quản lý của mình.

I’ll keep you posted.

expression
aɪl kiːp ju ˈpoʊstɪd
Tôi sẽ cập nhật cho bạn.

I’ll prepare the presentation.

expression
aɪl prɪˈper ðə ˌprezənˈteɪʃn
Tôi sẽ chuẩn bị bài thuyết trình.

I’ll send you the report by email.

expression
aɪl send juː ðə rɪˈpɔːrt baɪ ˈiːmeɪl
Tôi sẽ gửi báo cáo qua email.

I’ll transfer you to the right department.

expression
aɪl trænsˈfɜːr ju tə ðə raɪt dɪˈpɑːrtmənt
Tôi sẽ chuyển bạn sang bộ phận phù hợp.

I’ll update the report.

expression
aɪl ʌpˈdeɪt ðə rɪˈpɔːrt
Tôi sẽ cập nhật báo cáo.

I’m still waiting for your feedback.

expression
aɪm stɪl ˈweɪtɪŋ fər jʊr ˈfiːdbæk
Tôi vẫn đang chờ phản hồi của bạn.

Let me double-check and confirm.

expression
let mi ˌdʌbl ˈtʃek ænd kənˈfɜːrm
Để tôi kiểm tra lại và xác nhận.

Let me summarize the main points.

expression
let mi ˈsʌməraɪz ðə meɪn pɔɪnts
Để tôi tóm tắt các ý chính.

Let’s contact the supplier.

expression
lets ˈkɑːntækt ðə səˈplaɪər
Hãy liên hệ với nhà cung cấp.

Let’s discuss this offline.

expression
lets dɪˈskʌs ðɪs ˌɔːfˈlaɪn
Chúng ta bàn riêng về việc này nhé.

Let’s finalize the contract.

expression
lets ˈfaɪnəlaɪz ðə ˈkɑːntrækt
Hãy chốt hợp đồng thôi.

Let’s focus on the solution.

expression
lets ˈfoʊkəs ɑːn ðə səˈluːʃn
Hãy tập trung vào giải pháp.

Let’s move to the next point.

expression
lets muːv tə ðə nekst pɔɪnt
Chúng ta chuyển sang ý tiếp theo nhé.

Let’s take a short break.

expression
lets teɪk ə ʃɔːrt breɪk
Chúng ta nghỉ giải lao một chút nhé.

Please be patient.

expression
pliːz bi ˈpeɪʃnt
Vui lòng kiên nhẫn một chút.

Please check the inventory.

expression
pliːz tʃek ði ˈɪnvəntɔːri
Vui lòng kiểm tra tồn kho.

Please keep me updated.

expression
pliːz kiːp mi ʌpˈdeɪtɪd
Làm ơn cập nhật thông tin cho tôi nhé.

Please review the attached file.

expression
pliːz rɪˈvjuː ði əˈtætʃt faɪl
Vui lòng xem tệp đính kèm.

Please sign here.

expression
pliːz saɪn hɪr
Vui lòng ký vào đây.

Sorry for the inconvenience.

expression
ˈsɑːri fər ði ˌɪnkənˈviːniəns
Xin lỗi vì sự bất tiện này.

Sorry, I didn’t catch that.

expression
ˈsɑːri aɪ ˈdɪdnt kætʃ ðæt
Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ.

Sorry, I’m not available at the moment.

expression
ˈsɑːri aɪm nɑːt əˈveɪləbl æt ðə ˈmoʊmənt
Xin lỗi, hiện tại tôi chưa thể trả lời.

Thank you for your cooperation!

expression
θæŋk ju fər jʊr koʊˌɑːpəˈreɪʃn
Cảm ơn sự hợp tác của bạn!

Thank you for your quick response.

expression
θæŋk ju fər jʊr kwɪk rɪˈspɑːns
Cảm ơn bạn đã phản hồi nhanh.

That sounds like a good plan.

expression
ðæt saʊndz laɪk ə ɡʊd plæn
Nghe có vẻ là một kế hoạch tốt.

The project is going well so far.

expression
ðə ˈprɑːdʒekt ɪz ˈɡoʊɪŋ wel soʊ fɑːr
Dự án đến giờ vẫn tiến triển tốt.

The system is under maintenance.

expression
ðə ˈsɪstəm ɪz ˈʌndər ˈmeɪntənəns
Hệ thống đang được bảo trì.

This is out of my responsibility.

expression
ðɪs ɪz aʊt əv maɪ rɪˌspɑːnsəˈbɪləti
Việc này vượt ngoài phạm vi trách nhiệm của tôi.

This needs immediate attention.

expression
ðɪs niːdz ɪˈmiːdiət əˈtenʃn
Việc này cần được xử lý ngay lập tức.

We are short of staff.

expression
wi ɑːr ʃɔːrt əv stæf
Chúng tôi đang thiếu nhân sự.

We have some technical issues.

expression
wi hæv səm ˈteknɪkl ˈɪʃuːz
Chúng tôi gặp chút vấn đề kỹ thuật.

We need to meet the deadline.

expression
wi niːd tə miːt ðə ˈdedlaɪn
Chúng ta cần hoàn thành đúng hạn.

We’ll arrange a meeting next week.

expression
wil əˈreɪndʒ ə ˈmiːtɪŋ nekst wiːk
Chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc họp vào tuần sau.

We’ll offer a special discount.

expression
wil ˈɔːfər ə ˈspeʃl ˈdɪskaʊnt
Chúng tôi sẽ đưa ra mức chiết khấu đặc biệt.