📘
TOEIC Basic Vocabulary
hw-toeic-vocab-co-ban667 từ
Bộ sưu tập từ vựng chuyên đề — sắp xếp theo mức độ phổ biến và tần suất sử dụng.
Các phần
- 1PART 1196 từ0/196 đã học
- 2PART 293 từ0/93 đã học
- 3PART 3250 từ0/250 đã học
- 4PART 4168 từ0/168 đã học
Danh sách từ vựng667/667
ATM
nˌeɪ tiː ˈem
Máy rút tiền tự động
Across the street
phrəˈkrɒs ðə striːt
Bên kia đường
Adjust the schedule
phrəˈdʒʌst ðə ˈʃedjuːl
Điều chỉnh lịch trình
Administrative assistant
phrədˈmɪnɪstrətɪv əˈsɪstənt
Trợ lý hành chính
Already pass the bus stop
phrɔːlˈredi pɑːs ðə bʌs stɒp
Đã qua khỏi trạm xe buýt
Amusement park
nəˈmjuːzmənt pɑːrk
khu vui chơi
Anncement
nəˈnaʊnsmənt
Thông báo
Apply for a job opening
phrəˈplaɪ fɔː(r) ə dʒɒb ˈəʊpnɪŋ
Nộp đơn xin việc
Arrange the desk
v phrəˈreɪndʒ ðə desk
sắp xếp bàn
Article of food
n phrˈɑːrtɪkl əv fuːd
thực phẩm
As soon as
phrəz suːn əz
Ngay khi
Ask for
phrɑːsk fɔː(r)
Yêu cầu
Attend a concert
v phrəˈtend ə ˈkɒnsərt
dự buổi hòa nhạc
Baby stroller
nˈbeɪbi ˈstroʊlər
xe nôi
Bad weather
phrbæd ˈweðə(r)
Thời tiết xấu
Bakeshop
nˈbeɪkʃɑːp
tiệm bánh
Bank clerk
phrbæŋk klɑːk
Nhân viên ngân hàng
Bank statement
phrbæŋk ˈsteɪtmənt
Bản sao kê ngân hàng
Bank teller
phrbæŋk ˈtelə(r)
Nhân viên giao dịch
Be assigned
phrbi əˈsaɪnd
Được phân công
Be concerned about
phrbi kənˈsɜːnd əˈbaʊt
Quan tâm đến
Be delayed
phrbi dɪˈleɪd
Bị trì hoãn
Be pushed back
phrbi pʊʃt bæk
Được đẩy trở lại/Hoãn lại
Be scheduled to do
phrbi ˈʃedjuːld tu duː
Theo lịch thì -
Be understaffed
phrbi ˌʌndəˈstɑːft
Thiếu nhân viên
Board a bus
v phrbɔːrd ə bʌs
lên xe buýt
Boarding area
phrˈbɔːdɪŋ ˈeəriə
Khu vực chuẩn bị lên tàu xe
Bounce a check
phrbaʊns ə tʃek
Séc bị trả lại (do không đủ tiền)
Build a rock wall
v phrbɪld ə rɒk wɔːl
dựng tường đá
Building materials
nˈbɪldɪŋ məˈtɪəriəlz
vật liệu xây dựng
Business trip
phrˈbɪznəs trɪp
Chuyến đi công tác
Call in sick
phrkɔːl ɪn sɪk
Gọi báo nghỉ ốm
Call up to
phrkɔːl ʌp tu
Gọi điện
Camping gear
nˈkæmpɪŋ ɡɪər
đồ cắm trại
Carry a briefcase
v phrˈkæri ə ˈbriːfkeɪs
xách cặp tài liệu
Carry some plants
v phrˈkæri sʌm plænts
mang vài cái cây
Cash a check
phrkæʃ ə tʃek
Đổi séc lấy tiền mặt
Cast a shadow
verb phrasekæst ə ˈʃædəʊ
Đổ bóng
Check the balance
phrtʃek ðə ˈbæləns
Kiểm tra số dư
Checking account
phrˈtʃekɪŋ əˈkaʊnt
Tài khoản vãng lai
Chop up vegetables
v phrtʃɒp ʌp ˈvedʒtəblz
thái rau củ
Climb the ladder
v phrklaɪm ðə ˈlædər
trèo thang
Commute to work
phrkəˈmjuːt tu wɜːk
Đi làm thường xuyên
Computer terminal
phrkəmˈpjuːtə(r) ˈtɜːmɪnl
Máy tính đầu cuối
Conference hall
nˈkɒnfərəns hɔːl
phòng hội nghị
Cook some food
v phrkʊk sʌm fuːd
nấu ăn
Courier service
phrˈkʊriə(r) ˈsɜːvɪs
Dịch vụ chuyển phát
Cross the street
v phrkrɒs ðə striːt
băng qua đường
Cut grass
v phrkʌt ɡræs
cắt cỏ
Dark color
phrdɑːk ˈkʌlə(r)
Màu tối
Deliver the mail
v phrdɪˈlɪvər ðə meɪl
phát bưu phẩm
Delivery company
phrdɪˈlɪvəri ˈkʌmpəni
Công ty vận chuyển
Department head
phrdɪˈpɑːtmənt hed
Trưởng bộ phận
Department store
phrdɪˈpɑːtmənt stɔː(r)
Cửa hàng bách hóa
Deposit and withdrawal
phrdɪˈpɒzɪt ənd wɪðˈdrɔːəl
Gửi và rút tiền
Disembark aircraft
v phrˌdɪsɪmˈbɑːrk ˈerkræft
xuống máy bay
Distributing
verbdɪˈstrɪbjuːtɪŋ
Phân phát
Eat in restaurant
v phriːt ɪn ˈrestrɒnt
ăn tại nhà hàng
Educational background
phrˌedʒuˈkeɪʃənl ˈbækɡraʊnd
Trình độ học vấn
Either is fine
phrˈiːðər ɪz faɪn
Cái nào cũng được
