Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập
Kho sách
📘

TOEIC Basic Vocabulary

hw-toeic-vocab-co-ban667 từ

Bộ sưu tập từ vựng chuyên đề — sắp xếp theo mức độ phổ biến và tần suất sử dụng.

Các phần

Danh sách từ vựng667/667

ATM

n
ˌeɪ tiː ˈem
Máy rút tiền tự động

Across the street

phr
əˈkrɒs ðə striːt
Bên kia đường

Adjust the schedule

phr
əˈdʒʌst ðə ˈʃedjuːl
Điều chỉnh lịch trình

Administrative assistant

phr
ədˈmɪnɪstrətɪv əˈsɪstənt
Trợ lý hành chính

Already pass the bus stop

phr
ɔːlˈredi pɑːs ðə bʌs stɒp
Đã qua khỏi trạm xe buýt

Amusement park

n
əˈmjuːzmənt pɑːrk
khu vui chơi

Anncement

n
əˈnaʊnsmənt
Thông báo

Apply for a job opening

phr
əˈplaɪ fɔː(r) ə dʒɒb ˈəʊpnɪŋ
Nộp đơn xin việc

Arrange the desk

v phr
əˈreɪndʒ ðə desk
sắp xếp bàn

Article of food

n phr
ˈɑːrtɪkl əv fuːd
thực phẩm

As soon as

phr
əz suːn əz
Ngay khi

Ask for

phr
ɑːsk fɔː(r)
Yêu cầu

Attend a concert

v phr
əˈtend ə ˈkɒnsərt
dự buổi hòa nhạc

Baby stroller

n
ˈbeɪbi ˈstroʊlər
xe nôi

Bad weather

phr
bæd ˈweðə(r)
Thời tiết xấu

Bakeshop

n
ˈbeɪkʃɑːp
tiệm bánh

Bank clerk

phr
bæŋk klɑːk
Nhân viên ngân hàng

Bank statement

phr
bæŋk ˈsteɪtmənt
Bản sao kê ngân hàng

Bank teller

phr
bæŋk ˈtelə(r)
Nhân viên giao dịch

Be assigned

phr
bi əˈsaɪnd
Được phân công

Be concerned about

phr
bi kənˈsɜːnd əˈbaʊt
Quan tâm đến

Be delayed

phr
bi dɪˈleɪd
Bị trì hoãn

Be pushed back

phr
bi pʊʃt bæk
Được đẩy trở lại/Hoãn lại

Be scheduled to do

phr
bi ˈʃedjuːld tu duː
Theo lịch thì -

Be understaffed

phr
bi ˌʌndəˈstɑːft
Thiếu nhân viên

Board a bus

v phr
bɔːrd ə bʌs
lên xe buýt

Boarding area

phr
ˈbɔːdɪŋ ˈeəriə
Khu vực chuẩn bị lên tàu xe

Bounce a check

phr
baʊns ə tʃek
Séc bị trả lại (do không đủ tiền)

Build a rock wall

v phr
bɪld ə rɒk wɔːl
dựng tường đá

Building materials

n
ˈbɪldɪŋ məˈtɪəriəlz
vật liệu xây dựng

Business trip

phr
ˈbɪznəs trɪp
Chuyến đi công tác

Call in sick

phr
kɔːl ɪn sɪk
Gọi báo nghỉ ốm

Call up to

phr
kɔːl ʌp tu
Gọi điện

Camping gear

n
ˈkæmpɪŋ ɡɪər
đồ cắm trại

Carry a briefcase

v phr
ˈkæri ə ˈbriːfkeɪs
xách cặp tài liệu

Carry some plants

v phr
ˈkæri sʌm plænts
mang vài cái cây

Cash a check

phr
kæʃ ə tʃek
Đổi séc lấy tiền mặt

Cast a shadow

verb phrase
kæst ə ˈʃædəʊ
Đổ bóng

Check the balance

phr
tʃek ðə ˈbæləns
Kiểm tra số dư

Checking account

phr
ˈtʃekɪŋ əˈkaʊnt
Tài khoản vãng lai

Chop up vegetables

v phr
tʃɒp ʌp ˈvedʒtəblz
thái rau củ

Climb the ladder

v phr
klaɪm ðə ˈlædər
trèo thang

Commute to work

phr
kəˈmjuːt tu wɜːk
Đi làm thường xuyên

Computer terminal

phr
kəmˈpjuːtə(r) ˈtɜːmɪnl
Máy tính đầu cuối

Conference hall

n
ˈkɒnfərəns hɔːl
phòng hội nghị

Cook some food

v phr
kʊk sʌm fuːd
nấu ăn

Courier service

phr
ˈkʊriə(r) ˈsɜːvɪs
Dịch vụ chuyển phát

Cross the street

v phr
krɒs ðə striːt
băng qua đường

Cut grass

v phr
kʌt ɡræs
cắt cỏ

Dark color

phr
dɑːk ˈkʌlə(r)
Màu tối

Deliver the mail

v phr
dɪˈlɪvər ðə meɪl
phát bưu phẩm

Delivery company

phr
dɪˈlɪvəri ˈkʌmpəni
Công ty vận chuyển

Department head

phr
dɪˈpɑːtmənt hed
Trưởng bộ phận

Department store

phr
dɪˈpɑːtmənt stɔː(r)
Cửa hàng bách hóa

Deposit and withdrawal

phr
dɪˈpɒzɪt ənd wɪðˈdrɔːəl
Gửi và rút tiền

Disembark aircraft

v phr
ˌdɪsɪmˈbɑːrk ˈerkræft
xuống máy bay

Distributing

verb
dɪˈstrɪbjuːtɪŋ
Phân phát

Eat in restaurant

v phr
iːt ɪn ˈrestrɒnt
ăn tại nhà hàng

Educational background

phr
ˌedʒuˈkeɪʃənl ˈbækɡraʊnd
Trình độ học vấn

Either is fine

phr
ˈiːðər ɪz faɪn
Cái nào cũng được