
IELTS
ielts9.086 từ
Bộ sưu tập từ vựng chuyên đề — sắp xếp theo mức độ phổ biến và tần suất sử dụng.
Các phần
- 1Phần 119 từ0/19 đã học
- 2Phần 219 từ0/19 đã học
- 3Phần 317 từ0/17 đã học
- 4Phần 420 từ0/20 đã học
- 5Phần 520 từ0/20 đã học
- 6Phần 620 từ0/20 đã học
- 7Phần 719 từ0/19 đã học
- 8Phần 820 từ0/20 đã học
- 9Phần 918 từ0/18 đã học
- 10Phần 1019 từ0/19 đã học
- 11Phần 1120 từ0/20 đã học
- 12Phần 1219 từ0/19 đã học
- 13Phần 1320 từ0/20 đã học
- 14Phần 1419 từ0/19 đã học
- 15Phần 1520 từ0/20 đã học
- 16Phần 1620 từ0/20 đã học
- 17Phần 1719 từ0/19 đã học
- 18Phần 1820 từ0/20 đã học
- 19Phần 1918 từ0/18 đã học
- 20Phần 2020 từ0/20 đã học
- 21Phần 2120 từ0/20 đã học
- 22Phần 2220 từ0/20 đã học
- 23Phần 2320 từ0/20 đã học
- 24Phần 2420 từ0/20 đã học
- 25Phần 2519 từ0/19 đã học
Danh sách từ vựng9086/9086
African
ˈæfɹɪkən
—
America
nəˈmɛrɪkə
Mỹ
American
əˈmɝəkən
—
Antarctic
ænˈtɑːktɪk
—
April
nˈeɪpɹəl
tháng Tư
Arab
ˈæɹəb
—
Arabian
əˈɹeɪbiən
—
Arabic
ˈæɹəbɪk
—
Asia
nˈeɪʒə
châu Á
Asian
ˈæɪʒən
—
Atlantic
ætˈlæntɪk
—
August
nˈɔːɡəst
tháng Tám
Australia
nɒˈstreɪlɪə
Úc
Australian
ɔˈstɹeɪljən
—
Brazilian
bɹəˈzɪlɪən
—
Britain
nˈbrɪtn
Đảo Anh
British
ˈbɹɪɾɪʃ
—
Buddhism
ˈbudɪzəm
—
Buddhist
ˈbudɪst
—
Canada
nˈkænədə
Canada
Canadian
kəˈneɪdiən
—
China
danh từˈtʃaɪ.nə
nước Trung hoa
Chinese
ˌt͡ʃaɪˈniz
—
Christ
kɹaɪst
—
Christian
ˈkɹɪʃt͡ʃən
—
Christianity
ˌkɹɪst͡ʃiˈænɪti
—
Christmas
nˈkrɪs.məs
Lễ Giáng Sinh
Danish
ˈdeɪnɪʃ
—
December
ndɪˈsɛmbɚ
tháng Mười Hai
Denmark
nˈdɛnˌmɑːrk
Đan Mạch
Dutch
adjdʌtʃ
người / tiếng Hà Lan
Easter
nˈiːstə
Lễ Phục sinh
Egypt
ˈid͡ʒɪpt
—
Egyptian
əˈd͡ʒɪpʃən
—
England
nˈɪŋ.ɡlənd
Anh
English
nˈɪŋɡlɪʃ
môn Tiếng Anh
Englishman
ˈɪŋlɪʃmən
—
Europe
nˈjʊrəp
châu Âu
European
ˌjʊɹəˈpiən
—
FBI
ˈɛfbiːaɪ
—
Fahrenheit
ˈfæɹənhaɪt
—
February
nfˈɛbɹuːəɹi
tháng Hai
France
nfræns
Pháp
French
fɹɛnt͡ʃ
—
Frenchman
ˈfɹɛnt͡ʃm(ə)n
—
Friday
nfɹˈaɪdeɪ
thứ Sáu
German
ˈd͡ʒɝmən
—
Germany
nˈdʒɜː.mə.ni
Đức
Greece
nɡriːs
Hy Lạp
Greek
ɡɹiːk
—
Iceland
ˈaɪsln̩ʔd̚
—
India
ˈɪndiə
—
Indian
adjˈɪndiən
Ấn Độ
Ireland
ˈäɪɚɫɪ̈nd
—
Irish
ˈaɪɹɪʃ
—
Islam
ˈɪslɑːm
—
Italian
aɪˈtæljən
—
Italy
nˈɪtəli
Ý
January
ndʒˈanjuːəɹi
tháng Một
Japan
ndʒəˈpæn
Nhật Bản
