
SAT
sat4.394 từ
Bộ sưu tập từ vựng chuyên đề — sắp xếp theo mức độ phổ biến và tần suất sử dụng.
Các phần
- 1Phần 120 từ0/20 đã học
- 2Phần 219 từ0/19 đã học
- 3Phần 319 từ0/19 đã học
- 4Phần 420 từ0/20 đã học
- 5Phần 520 từ0/20 đã học
- 6Phần 620 từ0/20 đã học
- 7Phần 720 từ0/20 đã học
- 8Phần 820 từ0/20 đã học
- 9Phần 920 từ0/20 đã học
- 10Phần 1020 từ0/20 đã học
- 11Phần 1120 từ0/20 đã học
- 12Phần 1219 từ0/19 đã học
- 13Phần 1320 từ0/20 đã học
- 14Phần 1420 từ0/20 đã học
- 15Phần 1519 từ0/19 đã học
- 16Phần 1619 từ0/19 đã học
- 17Phần 1720 từ0/20 đã học
- 18Phần 1820 từ0/20 đã học
- 19Phần 1920 từ0/20 đã học
- 20Phần 2020 từ0/20 đã học
- 21Phần 2119 từ0/19 đã học
- 22Phần 2220 từ0/20 đã học
- 23Phần 2319 từ0/19 đã học
- 24Phần 2420 từ0/20 đã học
- 25Phần 2520 từ0/20 đã học
Danh sách từ vựng4394/4394
Anglo-Saxon
ˌænɡloʊˈsæksən
—
August
nˈɔːɡəst
tháng Tám
Calvinism
ˈkælvɪnɪzəm
—
Catholicism
kəˈθɒlɪsɪzəm
—
Iron Fe
—
Oxygen O
—
X-ray
ˈɛks ˌɹeɪ
—
abandon
vəˈbændən
Từ bỏ cái gì đó
abase
—
abash
əˈbæʃ
—
abate
əˈbeət
—
abbess
ˈæbɪs
—
abbey
ˈabi
—
abbreviate
əˈbɹivieɪt
—
abdicate
—
abdomen
danh từˈæbdəmən
bụng
abdominal
æbˈdɑmənl̩
—
abduction
æbˈdʌkʃn̩
—
abed
əˈbɛd
—
aberration
ˌæbəˈɹeɪʃn̩
—
abet
əˈbet
—
abeyance
əˈbeɪən(t)s
—
abhorrence
æbˈhɔɹn̩(t)s
—
abhorrent
æbˈhɔɹənt
—
abidance
əˈbaɪdn̩s
—
abject
ˈæbˌd͡ʒɛkt
—
abjure
æbˈd͡ʒʊ(ə)ɹ
—
ablution
əˈbluʃn̩
—
abnegate
ˈæbnɪɡeɪt
—
abnormal
ˌæbˈnɔɹml̩
—
abominable
əˈbɑmənəbl̩
—
abominate
əˈbɒməˌneɪt
—
abomination
əˌbɑmɪˈneɪʃən
—
aboriginal
ˌæbəˈɹɪd͡ʒɪnəl
—
aborigine
ˌæbəˈɹɪd͡ʒəni
—
abrade
—
abrasion
əˈbɹeɪʒən
—
abridge
əˈbɹɪd͡ʒ
—
abridgement
əˈbɹɪd͡ʒmənt
—
abrogate
ˈæbɹoʊˌɡeɪt
—
abrupt
əˈbrʌpt
—
abscond
əbˈskɑnd
—
absence
danh từˈæbsəns
đi vắng
absolution
ˌæbsəˈl(j)uʃn̩
—
absolve
æbˈzɑlv
—
absorb
vəbˈzɔːrb
hấp thụ, thấm hút
absorption
æbˈsɔɹpʃn̩
—
abstain
əbˈsteɪn
—
abstemious
æbˈstimiəs
—
abstract
adjˈæbstrækt
trừu tượng
abstruse
əbˈstɹus
—
absurd
adjəbˈsɚd
vô lý, phi lý
abundance
nəˈbʌndn̩s
sự phong phú
abundant
adjəˈbʌndənt
dồi dào; có với số lượng lớn
abusive
əˈbjusɪv
—
abut
əˈbʌt
—
abyss
əˈbɪs
—
academic
adjˌæk.əˈdɛm.ɪk
thuộc về học thuật
academician
ˌækədəˈmɪʃn̩
—
academy
nəˈkædəmi
học viện
