Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

A Christmas Story (1)

Level 5A Christmas Story4:29

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • P
    play Santa

    be the person who distributes Christmas gifts

  • plunge
    plunge/plʌndʒ/B2

    lao xuống; nhúng chìm

    Nghĩa trong bài: enter, dive in

  • C
    cornucopiaC1

    Sự phong phú đa dạng

    Nghĩa trong bài: a large amount and variety

  • Q
    quiver/ˈkwɪvɚ/B2

    run

    Nghĩa trong bài: shake with anticipation

  • E
    ecstasy/ˈekstəsi/B2

    sự ngây ngất

    Nghĩa trong bài: joy

  • U
    unbridledC1

    không kiềm chế

    Nghĩa trong bài: full of passion

  • A
    avarice/ˈævəɹɪs/C1

    lòng tham lam

    Nghĩa trong bài: greed

  • tie
    tie/taɪ/B1

    dây

    Nghĩa trong bài: a strip of material tied around the neck, usually by men

  • L
    labor under the delusion

    believe something that is clearly not true

  • P
    perpetually/pɚˈpɛt͡ʃuəli/B2

    liên tục, không ngừng

    Nghĩa trong bài: forever

  • T
    try (s/t) on

    put on (clothing) to see how it looks

  • G
    go to all that trouble

    make a lot of effort

  • fluffy
    fluffy/ˈflʌfi/A2

    mềm xốp, bông xù

    Nghĩa trong bài: soft

  • B
    bunny/ˈbʊni/A1

    con thỏ

    Nghĩa trong bài: a rabbit

  • stare
    stare/stɛɚ/A2

    cái nhìn chăm chăm

    Nghĩa trong bài: look

  • S
    sappily

    showing too much emotion

  • precious
    precious/ˈpreʃəs/B1

    quý giá

    Nghĩa trong bài: cute, adorable

  • D
    deranged

    crazy

  • T
    take (s/t) off

    remove (clothing)

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.