A Christmas Story (1)
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Pplay Santa
be the person who distributes Christmas gifts
plunge/plʌndʒ/B2lao xuống; nhúng chìm
Nghĩa trong bài: enter, dive in
- CcornucopiaC1
Sự phong phú đa dạng
Nghĩa trong bài: a large amount and variety
- Qquiver/ˈkwɪvɚ/B2
run
Nghĩa trong bài: shake with anticipation
- Eecstasy/ˈekstəsi/B2
sự ngây ngất
Nghĩa trong bài: joy
- UunbridledC1
không kiềm chế
Nghĩa trong bài: full of passion
- Aavarice/ˈævəɹɪs/C1
lòng tham lam
Nghĩa trong bài: greed
tie/taɪ/B1dây
Nghĩa trong bài: a strip of material tied around the neck, usually by men
- Llabor under the delusion
believe something that is clearly not true
- Pperpetually/pɚˈpɛt͡ʃuəli/B2
liên tục, không ngừng
Nghĩa trong bài: forever
- Ttry (s/t) on
put on (clothing) to see how it looks
- Ggo to all that trouble
make a lot of effort
fluffy/ˈflʌfi/A2mềm xốp, bông xù
Nghĩa trong bài: soft
- Bbunny/ˈbʊni/A1
con thỏ
Nghĩa trong bài: a rabbit
stare/stɛɚ/A2cái nhìn chăm chăm
Nghĩa trong bài: look
- Ssappily
showing too much emotion
precious/ˈpreʃəs/B1quý giá
Nghĩa trong bài: cute, adorable
- Dderanged
crazy
- Ttake (s/t) off
remove (clothing)
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
