Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

About Time – Last Day at Home

Level 5About Time4:40

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • foolish
    foolish/ˈfuːlɪʃ/B1

    ngốc nghếch

    Nghĩa trong bài: silly, stupid

  • T
    this sort of shit going down

    this type of thing happening

  • A
    Ask away!

    You may begin asking questions.

  • firm
    firm/fɜːrm/B2

    chắc chắn

    Nghĩa trong bài: strict, strong

  • (
    (tennis) tips

    advice (about tennis)

  • I
    It's a shame...

    It is too bad...

  • C
    creeping/ˈkɹiːpɪŋ/B2

    bò chậm, lan dần

    Nghĩa trong bài: moving quietly

  • corridor
    corridor/ˈkɔːrɪdɔːr/A2

    hành lang

    Nghĩa trong bài: the hallway

  • E
    ever so slightly

    a little bit

  • I
    insulting/ɪnˈsʌltɪŋ/B1

    lăng nhục

    Nghĩa trong bài: disrespectful, not polite

  • A
    afterthought/ˈæftɚθɔt/B2

    điều được nghĩ đến hoặc bổ sung sau

    Nghĩa trong bài: an idea occurring late or after the event

  • suspect
    suspect/səˈspekt/B1

    đáng ngờ

    Nghĩa trong bài: guess

  • B
    bizarre/bɪˈzɑːr/B2

    kỳ dị

    Nghĩa trong bài: strange

  • A
    adore/əˈdoɹ/B1

    rất yêu thích, yêu mến sâu sắc

    Nghĩa trong bài: like so much

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.