About Time – Last Day at Home
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
foolish/ˈfuːlɪʃ/B1ngốc nghếch
Nghĩa trong bài: silly, stupid
- Tthis sort of shit going down
this type of thing happening
- AAsk away!
You may begin asking questions.
firm/fɜːrm/B2chắc chắn
Nghĩa trong bài: strict, strong
- ((tennis) tips
advice (about tennis)
- IIt's a shame...
It is too bad...
- Ccreeping/ˈkɹiːpɪŋ/B2
bò chậm, lan dần
Nghĩa trong bài: moving quietly
corridor/ˈkɔːrɪdɔːr/A2hành lang
Nghĩa trong bài: the hallway
- Eever so slightly
a little bit
- Iinsulting/ɪnˈsʌltɪŋ/B1
lăng nhục
Nghĩa trong bài: disrespectful, not polite
- Aafterthought/ˈæftɚθɔt/B2
điều được nghĩ đến hoặc bổ sung sau
Nghĩa trong bài: an idea occurring late or after the event
suspect/səˈspekt/B1đáng ngờ
Nghĩa trong bài: guess
- Bbizarre/bɪˈzɑːr/B2
kỳ dị
Nghĩa trong bài: strange
- Aadore/əˈdoɹ/B1
rất yêu thích, yêu mến sâu sắc
Nghĩa trong bài: like so much
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
