Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

About Time – The Family Secret

Level 5About Time4:47

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • odd
    odd/ɑːd/A2

    lạ, khác thường

    Nghĩa trong bài: strange, unusual

  • mysterious
    mysterious/mɪˈstɪriəs/B1

    bí ẩn

    Nghĩa trong bài: like a mystery

  • S
    spooky/ˈspuːki/A2

    rùng rợn

    Nghĩa trong bài: strange and scary

  • weird
    weird/wɪrd/B1

    kỳ dị

    Nghĩa trong bài: strange

  • A
    absolutely/ˌæbsəˈlutli/B1

    hoàn toàn

    Nghĩa trong bài: yes

  • S
    shag

    have sex with

  • H
    Helen of Troy

    from Greek mythology, the most beautiful woman

  • I
    in a pinch

    in an emergency

  • clench
    clench/klɛnt͡ʃ/B2

    sự nắm chặt

    Nghĩa trong bài: squeeze tightly

  • fist
    fist/fɪst/B1

    nắm tay

    Nghĩa trong bài: a person's closed hand

  • F
    fond of

    like, admire

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.