About Time – The Family Secret
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
odd/ɑːd/A2lạ, khác thường
Nghĩa trong bài: strange, unusual
mysterious/mɪˈstɪriəs/B1bí ẩn
Nghĩa trong bài: like a mystery
- Sspooky/ˈspuːki/A2
rùng rợn
Nghĩa trong bài: strange and scary
weird/wɪrd/B1kỳ dị
Nghĩa trong bài: strange
- Aabsolutely/ˌæbsəˈlutli/B1
hoàn toàn
Nghĩa trong bài: yes
- Sshag
have sex with
- HHelen of Troy
from Greek mythology, the most beautiful woman
- Iin a pinch
in an emergency
clench/klɛnt͡ʃ/B2sự nắm chặt
Nghĩa trong bài: squeeze tightly
fist/fɪst/B1nắm tay
Nghĩa trong bài: a person's closed hand
- Ffond of
like, admire
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
