American English File – Edinburgh Castle
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
theater/ˈθɪətɚ/A2nhà hát
Nghĩa trong bài: a show with actors acting on stage in a play
comedy/ˈkɑːmədi/A2hài kịch
Nghĩa trong bài: a type of show with the purpose of being funny
festival/ˈfestɪvl/A2lễ hội
Nghĩa trong bài: a large celebration in a town or city
original/əˈɹəd͡ʒənəl/B1nguyên bản, ban đầu
Nghĩa trong bài: the first
royal/ˈɹɔɪ̯əl/A2thuộc hoàng gia
Nghĩa trong bài: related to kings and queens
enormous/ɪˈnoɹməs/B1khổng lồ
Nghĩa trong bài: very big
- Vvolcanic rock
rock that comes from cooled lava (from volcanoes)
- Cchapel/ˈt͡ʃɛpəl/B1
nhà thờ nhỏ
Nghĩa trong bài: like a church
- Nname (s/t) after (s/o)
give something the same name as a person to honor that person
Great Halla large open room in a castle
- Ddefenses
buildings and structures built to protect a castle
battle/ˈbætl/A2cuộc chiến đấu
Nghĩa trong bài: a conflict, part of a war
- BbonnyB2
xinh đẹp
Nghĩa trong bài: pretty, nice (ScE) She is a bonny lass. = (AmE) She is pretty/nice girl.
capture/ˈkæptʃər/B2bắt giữ
Nghĩa trong bài: take control of
prison/ˈprɪzn/A2nhà tù
Nghĩa trong bài: a jail
tourist attraction/ˈtʊrɪst əˈtrækʃn/A2điểm tham quan du lịch
Nghĩa trong bài: a place for tourists
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
