American English File – In Brooklyn with Holly
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- BBrooklyn
an area (borough) in New York City
- MManhattan
the central area (borough) in New York City
- GGreenwich Village
a neighborhood in Manhattan
- PProspect Park
a park in Brooklyn
- Ggood day's work
a successful day of working
- Rrestroom/ˈɹɛstˌɹum/A1
nhà vệ sinh
Nghĩa trong bài: the bathroom
reservation/ˌrɛz.ərˈveɪ.ʃən/B1sự đặt chỗ trước
Nghĩa trong bài: booking a restaurant table before you arrive
stop/stɑːp/A1thôi
Nghĩa trong bài: a subway station or a place where people can get on and off a bus
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
