Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

American English File – Looking for an ATM

Level 1American English File1:24

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • cash machine
    cash machine/kæʃ məˈʃiːn/A2

    Máy rút tiền

    Nghĩa trong bài: an ATM, a bank machine, an automatic teller

  • I
    isn't working

    is not functioning properly

  • bit
    bit/ˈbɪt/A1

    miếng, một chút

    Nghĩa trong bài: a little bit, a short distance

  • B
    Barclays

    a British bank

  • H
    HSBC

    a British bank

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.