Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

American English File – Lunch with Kerri

Level 3American English File2:52

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • L
    leave you alone

    not bother you

  • S
    See what I mean?

    This is a good example of what I am saying.

  • E
    easygoing/ˈiːzɪɡˌə‍ʊɪŋ/B2

    dễ tính, thoải mái

    Nghĩa trong bài: relaxed (easy-going)

  • hectic
    hectic/ˈhektɪk/B2

    tất bật, bận rộn

    Nghĩa trong bài: busy, stressful

  • P
    peace and quiet

    not loud or busy

  • C
    cycle/sˈaɪkəl/A2

    chu kỳ

    Nghĩa trong bài: ride a bicycle

  • Y
    You can't be serious!

    You must be kidding!

  • P
    peculiar/pɪˈkjuljɚ/B2

    riêng

    Nghĩa trong bài: strange, unusual, odd

  • charm
    charm/tʃɑːrm/B2

    sức hấp dẫn

    Nghĩa trong bài: attractive quality

  • fake
    fake/feɪ̯k/A2

    giả

    Nghĩa trong bài: not sincere, not honest, not real

  • I
    I have to take this.

    I must answer this phone call.

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.