American English File – Lunch with Kerri
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Lleave you alone
not bother you
- SSee what I mean?
This is a good example of what I am saying.
- Eeasygoing/ˈiːzɪɡˌəʊɪŋ/B2
dễ tính, thoải mái
Nghĩa trong bài: relaxed (easy-going)
hectic/ˈhektɪk/B2tất bật, bận rộn
Nghĩa trong bài: busy, stressful
- Ppeace and quiet
not loud or busy
- Ccycle/sˈaɪkəl/A2
chu kỳ
Nghĩa trong bài: ride a bicycle
- YYou can't be serious!
You must be kidding!
- Ppeculiar/pɪˈkjuljɚ/B2
riêng
Nghĩa trong bài: strange, unusual, odd
charm/tʃɑːrm/B2sức hấp dẫn
Nghĩa trong bài: attractive quality
fake/feɪ̯k/A2giả
Nghĩa trong bài: not sincere, not honest, not real
- II have to take this.
I must answer this phone call.
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
