American English File – Rob Checks In
Level 1American English File1:38
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
journalist/ˈdʒɜː.nə.lɪst/B1nhà báo
Nghĩa trong bài: a person who writes stories for newspapers, magazines, and websites
reservation/ˌrɛz.ərˈveɪ.ʃən/B1sự đặt chỗ trước
Nghĩa trong bài: a booking of a hotel room
- Ssurname/ˈsɝˌneɪm/A1
họ
Nghĩa trong bài: a family name, a last name
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
