American English File – Rob Gets Serious
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
convince/kənˈvɪns/B1thuyết phục
Nghĩa trong bài: make someone believe something, persuade
serious/ˈsɪriəs/A2hệ trọng
Nghĩa trong bài: not joking, not casual
obvious/ˈɑbviəs/A2rõ ràng
Nghĩa trong bài: clear to see
- Ggo backA1
trở lại
Nghĩa trong bài: return
proof/pruːf/B1bằng chứng
Nghĩa trong bài: evidence
commitment/kəˈmɪtmənt/B2cam kết
Nghĩa trong bài: being dedicated, keep your promise
- TThat's a start.
That is a good first step.
propose/prəˈpoʊz/B2đưa ra
Nghĩa trong bài: ask to marry
embarrassing/ɪmˈbæɹəsɪŋ/B1gây lúng túng
Nghĩa trong bài: feeling uncomfortable because of shyness
- AAre you for real?
Are you being honest and serious?
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
