American English File – Rob Has a Problem
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Kkeep upB1
theo kịp
Nghĩa trong bài: move at the same speed as others
- Iin good shape
healthy, fit
eat out/iːt aʊt/A2đi ăn ngoài
Nghĩa trong bài: eat in restaurants (not eat at home)
- Pportions
the size of a meal
enormous/ɪˈnoɹməs/B1khổng lồ
Nghĩa trong bài: very big
keep fit/kiːp-fɪt/B1việc tập thể dục để giữ gìn sức khỏe
Nghĩa trong bài: stay in good shape, stay healthy
- Ccycle/sˈaɪkəl/A2
chu kỳ
Nghĩa trong bài: ride a bicycle
- Bbe keen on
like, enjoy
- Ttrainers
sports shoes (BrE)
- Ssneakers/ˈsnikɚz/A1
giày thể thao
Nghĩa trong bài: sports shoes (AmE)
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
