Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

American English File – Rob Has a Problem

Level 2American English File1:56

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • K
    keep upB1

    theo kịp

    Nghĩa trong bài: move at the same speed as others

  • I
    in good shape

    healthy, fit

  • eat out
    eat out/iːt aʊt/A2

    đi ăn ngoài

    Nghĩa trong bài: eat in restaurants (not eat at home)

  • P
    portions

    the size of a meal

  • enormous
    enormous/ɪˈnoɹməs/B1

    khổng lồ

    Nghĩa trong bài: very big

  • keep fit
    keep fit/kiːp-fɪt/B1

    việc tập thể dục để giữ gìn sức khỏe

    Nghĩa trong bài: stay in good shape, stay healthy

  • C
    cycle/sˈaɪkəl/A2

    chu kỳ

    Nghĩa trong bài: ride a bicycle

  • B
    be keen on

    like, enjoy

  • T
    trainers

    sports shoes (BrE)

  • S
    sneakers/ˈsnikɚz/A1

    giày thể thao

    Nghĩa trong bài: sports shoes (AmE)

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.