American English File – Talking to the Police
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
father-in-law/ˈfɑːðəɹɪnˌlɔː/B1bố chồng hoặc bố vợ
Nghĩa trong bài: the father of one's wife or husband
missing/ˈmɪsɪŋ/A2mất tích
Nghĩa trong bài: can't be found
- Rreport him missing
officially state someone can't be found and may be in danger
- Ttake a statement
write down the official details from a witness (by police)
- Hhis build
his body shape
tire/ˈtaɪər/A2vỏ xe hơi
Nghĩa trong bài: the rubber part of a wheel on a car or bike
- Ppunctured
with a hole
- Hhis normal routine
the normal things he does each day
tidy/ˈtaɪdi/A2gọn gàng, ngăn nắp
Nghĩa trong bài: clean, neat
- Llook into/lʊk ˈɪntuː/B1
điều tra
Nghĩa trong bài: examine, investigate
- Tturn upB2
xuất hiện
Nghĩa trong bài: appear
in the meantimeB1trong lúc đó
Nghĩa trong bài: until that time
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
