Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

American English File – Talking to the Police

Level 3American English File3:18

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • father-in-law
    father-in-law/ˈfɑːðəɹɪnˌlɔː/B1

    bố chồng hoặc bố vợ

    Nghĩa trong bài: the father of one's wife or husband

  • missing
    missing/ˈmɪsɪŋ/A2

    mất tích

    Nghĩa trong bài: can't be found

  • R
    report him missing

    officially state someone can't be found and may be in danger

  • T
    take a statement

    write down the official details from a witness (by police)

  • H
    his build

    his body shape

  • tire
    tire/ˈtaɪər/A2

    vỏ xe hơi

    Nghĩa trong bài: the rubber part of a wheel on a car or bike

  • P
    punctured

    with a hole

  • H
    his normal routine

    the normal things he does each day

  • tidy
    tidy/ˈtaɪdi/A2

    gọn gàng, ngăn nắp

    Nghĩa trong bài: clean, neat

  • L
    look into/lʊk ˈɪntuː/B1

    điều tra

    Nghĩa trong bài: examine, investigate

  • T
    turn upB2

    xuất hiện

    Nghĩa trong bài: appear

  • in the meantime
    in the meantimeB1

    trong lúc đó

    Nghĩa trong bài: until that time

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.