Business Partner (A2 4.4.1) – Video Call Technical Issues
Level 2Business Partner1:08
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
mute/mjut/B1giữ im
Nghĩa trong bài: turn the sound off
- Uunmute
turn the sound on
frozen/ˈfɹoʊzən/A1đóng băng
Nghĩa trong bài: not moving
- Tturn (s/t) off
stop something from working, remove power
repeat/ɹɪˈpit/A1lặp lại, nhắc lại
Nghĩa trong bài: say or do something again
- Bbreak upA2
chia tay
Nghĩa trong bài: lose a connection
- Ccall (s/o) back
call (someone) again
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
