Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Business Partner (B1 6.3.1) – Dealing with Mateo

Level 3Business Partner1:00

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • tough
    tough/tɐf/B1

    dai

    Nghĩa trong bài: difficult or challenging

  • Y
    Your guess is as good as mine.

    I don't know any more than you do.

  • I
    I'm finding him...

    I am discovering that he is...

  • [
    [A] and [B] go together well

    [A] and [B] match each other well

  • insist
    insist/ɪnˈsɪst/B2

    khăng khăng yêu cầu

    Nghĩa trong bài: demand something firmly

  • compromise
    compromise/ˈkɑːmprəmaɪz/B2

    thỏa hiệp

    Nghĩa trong bài: make an agreement in which both sides give up something

  • M
    mess this up

    make a mistake or handle something poorly

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.

Bài học cùng series: Business Partner