Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Charlotte's Web – A New Home (2)

Level 4Charlotte's Web2:52

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • 3
    300 pounds

    about 140kg

  • H
    harvesting equipment

    expensive farming machinery

  • L
    let (s/o) out

    release (someone)

  • M
    make room for/meɪk ruːm fɔːr/B1

    dọn chỗ cho

    Nghĩa trong bài: find space for

  • R
    right across

    directly across (nearby)

  • T
    typical stuff

    normal, ordinary things

  • R
    runty pig

    a small pig

  • S
    sick of (s/o)

    see someone too much

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.