Charlotte's Web – A Spider's Meal (6)
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- HHold that thought.
Wait a moment.
- Nnip/nɪp/B2
cắn hoặc nhéo mạnh
Nghĩa trong bài: a small bite (like when a dog bites you but not strongly)
- Aanesthetize
giving a drug that makes someone sleep or feel no pain
- Tthrow inB1
thêm vào
Nghĩa trong bài: give for free (no cost)
- Ssay grace
say thank you to God before eating
- Ppail/peɪl/A2
cái xô
Nghĩa trong bài: a bucket
- RRoyal treatment
treated like a queen or king
- Wway I see it,
In my opinion,
- Ssalutations
a fancy way of saying hello
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
