Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Charlotte's Web – Big Uncle (15)

Level 4Charlotte's Web2:22

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • filth
    filth/fɪlθ/B2

    sự dơ bẩn

    Nghĩa trong bài: dirt

  • B
    be up against

    competing against

  • S
    spring pig

    a pig born in spring

  • huge
    huge/hjuːdʒ/A1

    rất lớn

    Nghĩa trong bài: very big

  • humorous
    humorous/ˈhjuːmərəs/B2

    buồn cười

    Nghĩa trong bài: funny

  • N
    next door

    beside us

  • beast
    beast/biːst/B2

    cầm thú

    Nghĩa trong bài: a large animal

  • S
    shoo-in

    a 100% chance of winning

  • T
    tiebreaker

    a way to decide the winner in a tie/draw

  • H
    harmoniously proportioned

    good body shape

  • D
    do your part

    do your fair part of the work

  • P
    pushy

    try hard to persuade

  • S
    spring chicken

    a young person

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.