Charlotte's Web – Charlotte's Children (20)
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
creepy/ˈkɹipi/B2rợn tóc gáy
Nghĩa trong bài: scary, strange
- Sscoop up
pick up
- Sset forth
go (on a trip)
- Ttake to the breeze
follow the wind
- Ggo as we please
go wherever we want
- Ssalutations
hello
tremble/ˈtɹɛmbl̩/B1run rẩy; sự run rẩy
Nghĩa trong bài: shake
initial/ɪˈnɪʃəɫɪŋ/B2ban đầu
Nghĩa trong bài: the first letter in a name
- Ssensible/sˈɛnsɪbəl/B1
sáng suốt, thực tế
Nghĩa trong bài: smart, functional, useful
fancy/ˈfænsi/B2tưởng tượng, hình dung
Nghĩa trong bài: pretty, elaborate, elegant
dumb/dʌm/B2câm
Nghĩa trong bài: stupid
brilliant/ˈbrɪliənt/B2xuất sắc, tuyệt vời
Nghĩa trong bài: smart
- Ttreasure (something)
love (something)
pledge/plɛd͡ʒ/B2cam kết; hứa
Nghĩa trong bài: promise
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
