Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Charlotte's Web – Gussy's New Family (7)

Level 4Charlotte's Web2:41

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • R
    roll into

    slowly change to

  • B
    bouncy

    jumps a lot

  • S
    springy

    jumps a lot

  • M
    marvelous/ˈmɑɹvələs/A2

    tuyệt vời

    Nghĩa trong bài: great

  • breeze
    breeze/briːz/B2

    gió nhẹ

    Nghĩa trong bài: a light piece of wind

  • W
    web-spinning

    web-making

  • P
    pay off/peɪ ɒf/B2

    trả hết nợ / thành công

    Nghĩa trong bài: end with good results

  • M
    Mother Goose

    the famous author of children's stories

  • manage
    manage/ˈmænɪdʒ/A2

    trông nom

    Nghĩa trong bài: be successful

  • D
    dud/dʌd/B2

    thứ không hoạt động hoặc không thành công như mong đợi

    Nghĩa trong bài: a piece of equipment (or egg) that doesn't work properly

  • R
    rotten egg

    a bad, foul egg

  • N
    nasty-asty

    very disgusting

  • P
    peck/pɛk/B1

    mổ nhanh bằng mỏ

    Nghĩa trong bài: hit someone with a beak (bird mouth)

  • S
    stink to high heaven

    smell very very bad!!

  • come in handy
    come in handy/kʌm ɪn ˈhændi/B2

    có ích

    Nghĩa trong bài: be useful in the future

  • H
    handsome devil

    a very handsome man

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.