Charlotte's Web – The Humble Pig (17)
Level 4Charlotte's Web2:14
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
deserve/dɪˈzɝv/B1xứng đáng
Nghĩa trong bài: worthy of a reward (or punishment)
humble/ˈhʌmbl/B2khiêm tốn
Nghĩa trong bài: not too proud, modest
- Pprize-winner
a champion
grandstandthe main seating area at a fair
- Jjudging
the evaluation
- Hhave a shot
have a chance to win
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
