Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Drongo Bird vs. Meerkats

Level 4BBC Earth3:21

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • D
    drongo

    a type of bird

  • M
    meerkat

    a small animal like a mongoose

  • T
    trickster/ˈtɹɪkstɚ/B2

    kẻ tinh quái chuyên lừa gạt người khác

    Nghĩa trong bài: someone who tries to trick or fool others

  • victim
    victim/ˈvɪktɪm/B1

    nạn nhân

    Nghĩa trong bài: the target of a trickster

  • spot
    spot/spɑːt/A2

    nơi

    Nghĩa trong bài: see

  • grateful
    grateful/ˈɡreɪtfl/B1

    biết ơn

    Nghĩa trong bài: thankful

  • S
    scurry/ˈskʌɹi/B2

    chạy lon ton

    Nghĩa trong bài: run away (used for small animals and insects)

  • S
    sound a warning

    give a warning

  • B
    be over

    be finished, be done

  • F
    false alarm

    a warning that is not real or true

  • F
    fall for it

    be fooled or tricked by something

  • S
    sentry/ˈsɛntɹi/B2

    lính gác

    Nghĩa trong bài: a guard

  • M
    mimic/ˈmɪmɪk/B2

    bắt chước

    Nghĩa trong bài: copy, imitate

  • gang
    gang/ɡæŋ/B2

    nhóm; kết nhóm

    Nghĩa trong bài: a group

  • O
    outsmart

    be more clever than

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.