Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

English File – Annoyances

Level 3Street Interviews1:22

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • annoy
    annoy/əˈnoɪ̯/A2

    làm trái ý

    Nghĩa trong bài: bother, irritate

  • ignore
    ignore/ɪɡˈnɔːr/A2

    làm ngơ

    Nghĩa trong bài: pay no attention to someone

  • browse
    browse/bɹaʊz/B1

    xem lướt

    Nghĩa trong bài: look around a shop without a specific goal

  • assistance
    assistance/əˈsɪstəns/B1

    sự giúp đở

    Nghĩa trong bài: help

  • pub
    pub/pʌb/B1

    quán rượu

    Nghĩa trong bài: a bar (British English)

  • S
    social situation

    a time when people are together socially

  • M
    mess around

    play with something casually, waste time

  • S
    standard behaviour

    what most people normally do

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.