English File – Annoyances
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
annoy/əˈnoɪ̯/A2làm trái ý
Nghĩa trong bài: bother, irritate
ignore/ɪɡˈnɔːr/A2làm ngơ
Nghĩa trong bài: pay no attention to someone
browse/bɹaʊz/B1xem lướt
Nghĩa trong bài: look around a shop without a specific goal
assistance/əˈsɪstəns/B1sự giúp đở
Nghĩa trong bài: help
pub/pʌb/B1quán rượu
Nghĩa trong bài: a bar (British English)
- Ssocial situation
a time when people are together socially
- Mmess around
play with something casually, waste time
- Sstandard behaviour
what most people normally do
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
