English File – How Often
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Bbit moreA2
nhiều hơn một chút
Nghĩa trong bài: a little more
- Hhave (s/t) done
pay someone to do (something) for you (usually a service)
trim/trɪm/B1ăn mặc chỉnh tề
Nghĩa trong bài: cut a small amount off
- Hhave layers put in
have hair cut at many different lengths to create shape and volume
- Rrecurring/ɹɪˈkɝɪŋ/B2
lặp đi lặp lại
Nghĩa trong bài: happening again and again
- Bbe chased
be followed, be run after
be going onA2đang diễn ra
Nghĩa trong bài: be happening, be taking place
- Ttough time
a difficult time
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
