Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Family Guy – Husband’s Restaurant

Level 3Family Guy1:37

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • O
    our spot

    our special place

  • K
    khaki shorts

    light brown shorts

  • R
    rattle around

    move and make noise

  • shed
    shed/ʃed/B2

    cái chái để hàng hóa

    Nghĩa trong bài: a small building for storage

  • H
    high five

    slap hands in celebration

  • 2
    20 pounds

    about 9 kilograms (weight)

  • H
    hold (s/t) in

    keep (something) inside, not show (something)

  • L
    let go

    relax, release

  • exhale
    exhale/ˌɛksˈheɪ̯l/B2

    thở ra

    Nghĩa trong bài: breathe out

  • attract
    attract/əˈtrækt/A2

    thu hút

    Nghĩa trong bài: make someone interested in you

  • S
    starving/ˈstɑɹvɪŋ/B1

    đói meo

    Nghĩa trong bài: very hungry

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.