Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Friends – Annoying Habits

Level 3Friends2:26

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • M
    my reward

    my prize

  • W
    what you went through

    what you struggled with, what you suffered through

  • P
    Put it out!

    Extinguish it! Stop it from burning!

  • C
    Cut it out!

    Quit it! Stop doing it!

  • flaw
    flaw/flɔ/B2

    khuyết điểm; khiếm khuyết

    Nghĩa trong bài: a bad habit

  • knuckle-cracking
    knuckle-cracking

    making noise with the knuckles of your hands

  • O
    over-pronounce

    saying words too clearly

  • S
    snort when she laughs

    make a noise with her nose and throat when she laughs

  • chew
    chew/tʃuː/A2

    nhai

    Nghĩa trong bài: eat

  • E
    endearing/ɪnˈdɪɹɪŋ/B2

    đáng yêu

    Nghĩa trong bài: cute, attractive

  • G
    gloves come off

    be prepared to fight

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.