Friends – Annoying Habits
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Mmy reward
my prize
- Wwhat you went through
what you struggled with, what you suffered through
- PPut it out!
Extinguish it! Stop it from burning!
- CCut it out!
Quit it! Stop doing it!
flaw/flɔ/B2khuyết điểm; khiếm khuyết
Nghĩa trong bài: a bad habit
knuckle-crackingmaking noise with the knuckles of your hands
- Oover-pronounce
saying words too clearly
- Ssnort when she laughs
make a noise with her nose and throat when she laughs
chew/tʃuː/A2nhai
Nghĩa trong bài: eat
- Eendearing/ɪnˈdɪɹɪŋ/B2
đáng yêu
Nghĩa trong bài: cute, attractive
- Ggloves come off
be prepared to fight
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
