Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Friends – Chandler Hates Dogs

Level 4Friends (Easy)3:13

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • A
    allergic/əˈlɝd͡ʒɪk/A2

    bị dị ứng

    Nghĩa trong bài: causing an allergy

  • throat
    throat/ˈθɹoʊt/A2

    cuống họng

    Nghĩa trong bài: the inside of the neck

  • C
    close up/ˈkləʊsʌp/B1

    cận cảnh

    Nghĩa trong bài: constrict or get tight

  • O
    out of your mind

    crazy

  • J
    jumpy/ˈd͡ʒʌmpi/B2

    bồn chồn, dễ giật mình

    Nghĩa trong bài: anxious, uneasy, not calm

  • C
    can't tell

    can't determine, can't know

  • T
    treat

    a sweet snack

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.