Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Friends – Girlfriend Birthday Gift

Level 3Friends1:58

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • B
    be going out

    be dating someone

  • coupon
    coupon/ˈkuː.pɒn/B1

    phiếu giảm giá

    Nghĩa trong bài: a note or paper that can be used to get something free or discounted

  • O
    Office Max

    a store for office supplies

  • H
    Hanukkah

    a Jewish holiday that lasts 8 days

  • T
    turn (s/t) over

    flip

  • audition
    audition/ɑˈdɪʃən/B2

    buổi thử giọng

    Nghĩa trong bài: a tryout for a role in a movie, TV show, or play

  • card
    card/kɑːrd/A1

    thẻ

    Nghĩa trong bài: a small paper given on birthdays, Christmas, weddings, etc.

  • poem
    poem/ˈpoʊəm/A1

    bài thơ

    Nghĩa trong bài: a short, creative piece of writing

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.