Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Friends – Joey Hates Janice (1)

Level 3Friends1:49

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • syrup
    syrup/ˈsɪɹəp/A2

    xirô

    Nghĩa trong bài: a sweet liquid that you pour on pancakes

  • D
    dump (someone)

    end a relationship with someone

  • Y
    yank (someone)

    lie to someone

  • blink
    blink/ˈblɪŋk/A2

    chớp mắt; nhấp nháy

    Nghĩa trong bài: close both eyes briefly

  • B
    break up with (someone)

    end a relationship with someone

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.