Friends – Joey Hates Janice (3)
Level 3Friends2:10
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Llittle birdy told me
I heard a rumor.
- Bbig leap
a wild guess
- II'm in.
I'll do it.
- MMets game
a baseball game
- Ccome by
visit for a short time
- Ccan't stand
hate
- Ggiving it a shot
trying to do it
appreciate/ˈəˈpɹiːʃiæɪt/B1đánh giá cao
Nghĩa trong bài: be grateful for
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
