Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Friends – Joey’s Thanksgiving Meal (1)

Level 3Friends2:07

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • marching band
    marching band

    a large group of people that play music together, often in parades

  • overweight
    overweight/ˌoʊvərˈweɪt/B1

    thừa cân

    Nghĩa trong bài: fat

  • H
    He is here on business.

    He came here on a business trip.

  • bunch
    bunch/bʌnt͡ʃ/A2

    bó, chùm; nhóm

    Nghĩa trong bài: a lot

  • turkey
    turkey/ˈtɜːrki/A2

    gà tây

    Nghĩa trong bài: a large bird, usually eaten on Thanksgiving

  • A
    aversion to

    a dislike of

  • P
    poultry/ˈpoʊltɹi/B1

    gia cầm

    Nghĩa trong bài: chicken, turkey, eggs

  • F
    Fourth of July

    American Independence Day (a national holiday)

  • T
    ton left over

    a lot of food that was not eaten

  • entire
    entire/ɪnˈtaɪɚ/A2

    nguyên

    Nghĩa trong bài: all of one thing, whole

  • I
    in one sitting

    during one meal, at one time

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.