Friends – Joey’s Thanksgiving Meal (1)
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
marching banda large group of people that play music together, often in parades
overweight/ˌoʊvərˈweɪt/B1thừa cân
Nghĩa trong bài: fat
- HHe is here on business.
He came here on a business trip.
bunch/bʌnt͡ʃ/A2bó, chùm; nhóm
Nghĩa trong bài: a lot
turkey/ˈtɜːrki/A2gà tây
Nghĩa trong bài: a large bird, usually eaten on Thanksgiving
- Aaversion to
a dislike of
- Ppoultry/ˈpoʊltɹi/B1
gia cầm
Nghĩa trong bài: chicken, turkey, eggs
- FFourth of July
American Independence Day (a national holiday)
- Tton left over
a lot of food that was not eaten
entire/ɪnˈtaɪɚ/A2nguyên
Nghĩa trong bài: all of one thing, whole
- Iin one sitting
during one meal, at one time
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
