Friends – Late Valentine
Level 4Friends (Easy)2:05
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Sspa/ˈspɑ/A2
khu nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp
Nghĩa trong bài: a business offering health and beauty treatments
paper mâché(papier-mâché) strips of paper covered in paste used to make sculptures
- Ssock bunny
a rabbit puppet made out of a sock
- FFor crying out loud!
Wow!
- Mmixtape
a music cassette tape filled with someone's favorite songs
- Wwrapped
covered in wrapping paper (like a gift)
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
