Friends – Lost Baby on a Bus (2)
Level 4Friends (Easy)3:06
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
mole/mol/B2chuột chủi
Nghĩa trong bài: a small dark mark on the skin
- Ccome offB2
tách ra, thành công
Nghĩa trong bài: be removed
flip for itchoose the coin side - heads or tails
headsone side of a coin
- Ccall it
choose heads or tails
tailsthe other side of a coin
diaper/ˈdaɪ(ə)pəɹ/A2tã lót
Nghĩa trong bài: Pampers, Huggies
butt/bʌt/B2báng súng
Nghĩa trong bài: a bottom (ass)
- Ffrom the top
from the beginning
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
