Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Friends – Phoebe the Secretary (3)

Level 3Friends1:55

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • H
    head rush

    feeling dizzy or light-headed when you stand up quickly

  • extravaganza
    extravaganza/ɪkˌstræv.əˈɡæn.zə/B2

    chương trình biểu diễn hoành tráng

    Nghĩa trong bài: a big issue, a large and spectacular production or show

  • I
    I don't get it!

    I don't understand!

  • I
    in charge

    be the boss

  • G
    geek/ɡik/B2

    người đam mê và am hiểu công nghệ

    Nghĩa trong bài: a loser

  • karaoke
    karaoke/ˌkæɹiˈoʊki/A2

    karaoke

    Nghĩa trong bài: a singing room

  • M
    make fun of (someone)

    tease or mock (someone)

  • F
    face it

    confront or deal with something

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.