Friends – Phoebe the Secretary (3)
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Hhead rush
feeling dizzy or light-headed when you stand up quickly
extravaganza/ɪkˌstræv.əˈɡæn.zə/B2chương trình biểu diễn hoành tráng
Nghĩa trong bài: a big issue, a large and spectacular production or show
- II don't get it!
I don't understand!
- Iin charge
be the boss
- Ggeek/ɡik/B2
người đam mê và am hiểu công nghệ
Nghĩa trong bài: a loser
karaoke/ˌkæɹiˈoʊki/A2karaoke
Nghĩa trong bài: a singing room
- Mmake fun of (someone)
tease or mock (someone)
- Fface it
confront or deal with something
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
