Đi tới nội dung chính
Biibo EnglishĐăng nhập

Friends – Ross’s Monkey

Level 3Friends1:45

Bước 1: Từ vựng

Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.

  • rescue
    rescue/ˈreskjuː/A2

    cứu, giải cứu

    Nghĩa trong bài: save

  • lab
    lab/læb/B2

    phòng thí nghiệm

    Nghĩa trong bài: a laboratory, where scientists work

  • cruel
    cruel/ˈkruːəl/B1

    tàn nhẫn

    Nghĩa trong bài: not nice

  • ass
    ass/æs/B2

    đít

    Nghĩa trong bài: butt, bottom

  • R
    reach a certain age

    become an adult

  • P
    pathetic/pəˈθetɪk/B2

    đáng thương, thảm hại

    Nghĩa trong bài: sad, like a loser

  • spatula
    spatula/ˈspætjʊlə/A2

    xẻng lật

    Nghĩa trong bài: a cooking tool

  • I
    It has to do with...

    It is because of... / It is related to...

  • F
    feces/ˈfiːsiːz/B2

    phân

    Nghĩa trong bài: poop, shit, no.2

  • L
    look in on him

    go to his home and make sure he is okay

  • favor
    favor/ˈfeɪvər/B1

    ơn

    Nghĩa trong bài: a kind or nice action

Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.