Friends – Ross’s Monkey
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
rescue/ˈreskjuː/A2cứu, giải cứu
Nghĩa trong bài: save
lab/læb/B2phòng thí nghiệm
Nghĩa trong bài: a laboratory, where scientists work
cruel/ˈkruːəl/B1tàn nhẫn
Nghĩa trong bài: not nice
ass/æs/B2đít
Nghĩa trong bài: butt, bottom
- Rreach a certain age
become an adult
- Ppathetic/pəˈθetɪk/B2
đáng thương, thảm hại
Nghĩa trong bài: sad, like a loser
spatula/ˈspætjʊlə/A2xẻng lật
Nghĩa trong bài: a cooking tool
- IIt has to do with...
It is because of... / It is related to...
- Ffeces/ˈfiːsiːz/B2
phân
Nghĩa trong bài: poop, shit, no.2
- Llook in on him
go to his home and make sure he is okay
favor/ˈfeɪvər/B1ơn
Nghĩa trong bài: a kind or nice action
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
