Friends – The Best Nap Ever
Level 4Friends (Easy)4:27
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Ddouble feature
two movies watched consecutively
dude/duːd/B1anh chàng
Nghĩa trong bài: a guy, a friend
- Wworked up
excited
- Bbring back/brɪŋ bæk/A2
làm nhớ lại
Nghĩa trong bài: return
- AAdmit it!
Be honest!
- IIt is over!
It is finished!
weird/wɪrd/B1kỳ dị
Nghĩa trong bài: strange
- EExcedrin P.M.
a type of cold medication that makes people sleepy
- IIt took a lot out of me.
It made me tired.
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
