Friends – The Dirty Apartment
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
homo erectusan early human form
Cinnamon Fruit Toastiesa (fake) breakfast cereal
- Ddon't take (this) the wrong way
don't become angry or offended, don't misunderstand
- Ddo it
have sex
- Ssloppiness
being dirty or messy
- Eendearing/ɪnˈdɪɹɪŋ/B2
đáng yêu
Nghĩa trong bài: cute, causing love
- Ddepartment of sanitation
the government office that picks up garbage
- Ffreak out
get scared
- Aanthropologist/ˌænθɹoʊˈpɑləd͡ʒɪst/B2
nhà nhân học
Nghĩa trong bài: a scientist who studies prehistoric humans
- Mmake out/meɪk aʊt/B2
cố nhận ra hoặc hiểu được một cách khó khăn
Nghĩa trong bài: kiss passionately
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
