Friends – The Egg Pickup Line
Level 3Friends1:16
Bước 1: Từ vựng
Xem các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài. Bạn có thể đánh dấu những từ đã biết để tập trung vào từ mới.
- Bbarely/ˈbɛɹli/B2
hầu như không; chỉ vừa đủ
Nghĩa trong bài: not much, hardly
- YYou're in!
She likes you!
- Gget back in the game
start dating again
- Llesbian/ˈlezbiən/B1
đồng tính nữ
Nghĩa trong bài: a woman who is romantically interested in other women
shell/ʃel/B1vỏ; bóc vỏ
Nghĩa trong bài: the outside of an egg
insane/ɪnˈseɪn/B2điên
Nghĩa trong bài: crazy, stupid
- Ssuicide
a mission that will definitely fail
Mẹo nhỏ: Nắm vững từ vựng trước khi nghe sẽ giúp bạn hiểu nội dung dễ dàng hơn.
